Finance

Danh sách
539150:BOM
PNC Infratech Ltd
144,00 ₹
+0,45%
(+0,65) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539150...
Mở
144,00 ₹
Cao
145,50 ₹
Thấp
142,65 ₹
Vốn hoá thị trường
37,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,16 N
Khối lượng
107,59 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
291,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
116,25 ₹
EPS
28,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Mở
144,00 ₹
Cao
145,50 ₹
Thấp
142,65 ₹
Vốn hoá thị trường
37,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
152,16 N
Khối lượng
107,59 N
Cổ tức
0,42%
Cổ tức hằng quý
0,15 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
5,04
Cao nhất trong 52 tuần
291,20 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
116,25 ₹
EPS
28,54 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
256,54 Tr
Số nhân viên
5 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về PNC Infratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,99 N
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,28 T
12,01 T
16,17 T
16,88 T
Giá vốn hàng bán
6,81 T
7,61 T
-2,29 T
9,37 T
Chi phí doanh thu
6,81 T
7,61 T
-2,29 T
9,37 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
825,42 Tr
821,67 Tr
1,63 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
2,19 T
2,31 T
16,04 T
2,67 T
Tổng chi phí hoạt động
9,00 T
9,92 T
13,75 T
12,04 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,27 T
2,09 T
2,42 T
4,84 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
315,03 Tr
376,58 Tr
-1,13 T
710,61 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,92 T
1,18 T
1,55 T
4,32 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,30 T
1,18 T
743,98 Tr
4,32 T
Chi phí thuế thu nhập
767,07 Tr
408,74 Tr
470,14 Tr
996,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,23%
34,75%
30,38%
23,08%
Chi phí hoạt động khác
1,11 T
1,18 T
14,07 T
1,22 T
Thu nhập ròng
2,16 T
767,51 Tr
1,08 T
3,32 T
Biên lợi nhuận ròng
19,13%
6,39%
6,67%
19,66%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,21
3,01
3,91
10,55
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
512,78 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,29 T
-1,28 T
-1,06 T
-1,24 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 T
-1,28 T
-548,60 Tr
-1,24 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
255,88 Tr
300,76 Tr
352,28 Tr
394,48 Tr
EBITDA
2,56 T
2,57 T
2,71 T
5,15 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google