Finance

Danh sách
Tại sao 539123 tăng 3,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
539123:BOM
VB Industries Ltd
8,47 ₹
+3,93%
(+0,32) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539123...
Mở
8,49 ₹
Cao
8,49 ₹
Thấp
8,15 ₹
Vốn hoá thị trường
111,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,86 N
Khối lượng
3,52 N
Chỉ số P/E
71,86
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 ₹
EPS
0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,11 Tr
Số nhân viên
4
Mở
8,49 ₹
Cao
8,49 ₹
Thấp
8,15 ₹
Vốn hoá thị trường
111,02 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,86 N
Khối lượng
3,52 N
Chỉ số P/E
71,86
Cao nhất trong 52 tuần
9,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
4,88 ₹
EPS
0,12 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,11 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về VB Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
5,30 Tr
5,30 Tr
69,54 Tr
5,63 Tr
Giá vốn hàng bán
-
11,00 N
75,41 Tr
-
Chi phí doanh thu
-
11,00 N
75,41 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
333,00 N
318,00 N
436,00 N
363,00 N
Chi phí hoạt động
522,00 N
446,00 N
6,09 Tr
966,00 N
Tổng chi phí hoạt động
522,00 N
457,00 N
81,50 Tr
966,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,78 Tr
4,84 Tr
-11,96 Tr
4,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
4,84 Tr
-11,96 Tr
4,67 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,78 Tr
4,84 Tr
-11,96 Tr
4,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,20 Tr
1,22 Tr
-2,91 Tr
1,18 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
25,17%
24,34%
25,17%
Chi phí hoạt động khác
188,00 N
128,00 N
655,00 N
603,00 N
Thu nhập ròng
3,58 Tr
3,62 Tr
-9,05 Tr
3,49 Tr
Biên lợi nhuận ròng
67,45%
68,38%
-13,01%
62,00%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,00 N
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google