Finance

Danh sách
539083:BOM
Inox Wind Ltd
67,40 ₹
-1,66%
(-1,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:52:39 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539083...
Mở
68,69 ₹
Cao
68,98 ₹
Thấp
67,40 ₹
Vốn hoá thị trường
87,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
964,58 N
Khối lượng
218,38 N
Chỉ số P/E
30,04
Cao nhất trong 52 tuần
159,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
68,69 ₹
Cao
68,98 ₹
Thấp
67,40 ₹
Vốn hoá thị trường
87,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
964,58 N
Khối lượng
218,38 N
Chỉ số P/E
30,04
Cao nhất trong 52 tuần
159,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
221,92 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Inox Wind Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập2009
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webinoxwind.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
11,19 T
12,07 T
12,45 T
8,14 T
Giá vốn hàng bán
7,10 T
7,46 T
7,39 T
5,03 T
Chi phí doanh thu
7,10 T
7,46 T
7,39 T
5,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
560,20 Tr
513,40 Tr
1,21 T
502,80 Tr
Chi phí hoạt động
2,32 T
2,33 T
3,59 T
2,17 T
Tổng chi phí hoạt động
9,42 T
9,79 T
10,98 T
7,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,77 T
2,29 T
1,46 T
938,80 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
433,10 Tr
309,90 Tr
-1,57 T
576,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,69 T
2,09 T
1,43 T
947,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,69 T
2,09 T
93,48 Tr
947,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
487,80 Tr
827,90 Tr
382,39 Tr
306,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,79%
39,53%
26,80%
32,32%
Chi phí hoạt động khác
1,25 T
1,29 T
1,86 T
1,08 T
Thu nhập ròng
917,50 Tr
1,17 T
900,43 Tr
440,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,20%
9,72%
7,23%
5,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,70
0,73
0,61
0,37
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
251,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-508,10 Tr
-503,20 Tr
-54,87 Tr
-567,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-508,10 Tr
-503,20 Tr
196,55 Tr
-567,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
508,00 Tr
528,30 Tr
520,51 Tr
586,10 Tr
EBITDA
2,27 T
2,73 T
1,96 T
1,45 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google