Finance

Danh sách
539046:BOM
Manaksia Coated Metals & Industries Ltd
126,30 ₹
-0,59%
(-0,75) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539046...
Mở
126,45 ₹
Cao
127,85 ₹
Thấp
125,50 ₹
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,35 N
Khối lượng
2,24 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,21
Cao nhất trong 52 tuần
182,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,35 ₹
EPS
4,05 ₹
Số nhân viên
294
Mở
126,45 ₹
Cao
127,85 ₹
Thấp
125,50 ₹
Vốn hoá thị trường
13,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,35 N
Khối lượng
2,24 N
Cổ tức
0,04%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
31,21
Cao nhất trong 52 tuần
182,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
95,35 ₹
EPS
4,05 ₹
Số nhân viên
294
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Manaksia Coated Metals & Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên294
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,20 T
1,87 T
2,27 T
2,62 T
Giá vốn hàng bán
1,51 T
1,45 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí doanh thu
1,51 T
1,45 T
1,76 T
1,88 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
46,24 Tr
44,98 Tr
49,61 Tr
51,18 Tr
Chi phí hoạt động
454,52 Tr
287,57 Tr
402,60 Tr
493,30 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,96 T
1,74 T
2,16 T
2,37 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
239,29 Tr
132,98 Tr
116,39 Tr
248,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
33,54 Tr
30,10 Tr
-132,87 Tr
9,25 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
190,22 Tr
96,41 Tr
63,82 Tr
189,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
190,22 Tr
96,41 Tr
-11,09 Tr
189,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
50,61 Tr
22,93 Tr
10,09 Tr
48,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,61%
23,79%
15,82%
25,50%
Chi phí hoạt động khác
386,59 Tr
220,65 Tr
326,09 Tr
409,10 Tr
Thu nhập ròng
139,61 Tr
73,48 Tr
53,72 Tr
141,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,34%
3,93%
2,36%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
20,29 Tr
-
Chi phí lãi suất
-82,61 Tr
-66,67 Tr
-34,35 Tr
-68,57 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-82,61 Tr
-66,67 Tr
-14,06 Tr
-68,57 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
21,69 Tr
21,94 Tr
26,90 Tr
33,02 Tr
EBITDA
260,87 Tr
155,79 Tr
139,45 Tr
271,63 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google