Finance

Danh sách
539018:BOM
Beekay Steel Industries Ltd
416,95 ₹
-1,08%
(-4,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539018...
Mở
430,05 ₹
Cao
441,00 ₹
Thấp
416,95 ₹
Vốn hoá thị trường
8,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
588,00
Khối lượng
225,00
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
498,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
EPS
24,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
430,05 ₹
Cao
441,00 ₹
Thấp
416,95 ₹
Vốn hoá thị trường
8,08 T
Khối lượng giao dịch trung bình
588,00
Khối lượng
225,00
Cổ tức
0,24%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
15 thg 9, 2025
Chỉ số P/E
17,30
Cao nhất trong 52 tuần
498,70 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
320,00 ₹
EPS
24,10 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
19,07 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Beekay Steel Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,02 N
Ngày thành lập1974
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,66 T
2,88 T
3,39 T
3,75 T
Giá vốn hàng bán
1,94 T
1,92 T
920,66 Tr
2,72 T
Chi phí doanh thu
1,94 T
1,92 T
920,66 Tr
2,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
112,01 Tr
142,00 Tr
316,62 Tr
166,68 Tr
Chi phí hoạt động
601,41 Tr
750,92 Tr
2,36 T
729,56 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,54 T
2,67 T
3,28 T
3,45 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
113,96 Tr
206,71 Tr
108,86 Tr
298,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
67,21 Tr
36,86 Tr
-402,26 Tr
239,58 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
121,88 Tr
174,15 Tr
-146,59 Tr
471,59 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
121,88 Tr
174,15 Tr
-319,13 Tr
471,59 Tr
Chi phí thuế thu nhập
8,00 Tr
39,70 Tr
45,30 Tr
93,16 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,56%
22,80%
-30,90%
19,75%
Chi phí hoạt động khác
397,54 Tr
494,94 Tr
1,91 T
455,53 Tr
Thu nhập ròng
113,88 Tr
134,45 Tr
-191,88 Tr
378,44 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,29%
4,67%
-5,67%
10,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
27,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-59,29 Tr
-69,42 Tr
-62,30 Tr
-66,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-59,29 Tr
-69,42 Tr
-35,07 Tr
-66,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,86 Tr
113,97 Tr
134,11 Tr
107,35 Tr
EBITDA
204,07 Tr
282,62 Tr
210,00 Tr
405,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google