Finance

Danh sách
539006:BOM
PTC Industries Ltd
24.810,00 ₹
-1,09%
(-272,30) 1 ngày
16 thg 10, 14:23:50 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 539006...
Mở
25.198,30 ₹
Cao
25.198,30 ₹
Thấp
24.550,05 ₹
Vốn hoá thị trường
393,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
535,00
Chỉ số P/E
296,20
Cao nhất trong 52 tuần
26.049,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14.500,00 ₹
EPS
83,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,24 Tr
Số nhân viên
575
Mở
25.198,30 ₹
Cao
25.198,30 ₹
Thấp
24.550,05 ₹
Vốn hoá thị trường
393,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,15 N
Khối lượng
535,00
Chỉ số P/E
296,20
Cao nhất trong 52 tuần
26.049,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
14.500,00 ₹
EPS
83,76 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,24 Tr
Số nhân viên
575
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PTC Industries Limited is an Indian manufacturing company founded in 1963 as Precision Tools & Castings Private Limited and headquartered in Lucknow, Uttar Pradesh. Apart from manufacturing cast components in stainless steel and higher alloys like duplex and super-duplex, it produces titanium and superalloy materials and castings for applications in aerospace, defence and industrial sectors. Wikipedia
Giới thiệu về PTC Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên575
Ngày thành lập1963
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webptcil.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,25 T
1,56 T
2,25 T
1,92 T
Giá vốn hàng bán
160,63 Tr
347,08 Tr
429,79 Tr
276,67 Tr
Chi phí doanh thu
160,63 Tr
347,08 Tr
429,79 Tr
276,67 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
357,17 Tr
387,23 Tr
481,52 Tr
474,88 Tr
Chi phí hoạt động
919,39 Tr
1,06 T
1,22 T
1,29 T
Tổng chi phí hoạt động
1,08 T
1,40 T
1,64 T
1,56 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
166,23 Tr
153,22 Tr
609,79 Tr
355,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
82,00 Tr
98,99 Tr
-307,25 Tr
-5,23 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
229,65 Tr
225,14 Tr
724,12 Tr
367,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
229,65 Tr
225,14 Tr
697,65 Tr
367,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
48,27 Tr
41,60 Tr
125,01 Tr
75,54 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,02%
18,48%
17,26%
20,56%
Chi phí hoạt động khác
471,20 Tr
574,01 Tr
637,77 Tr
670,99 Tr
Thu nhập ròng
181,38 Tr
183,54 Tr
599,11 Tr
291,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,55%
11,80%
26,57%
15,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
12,09
12,24
39,94
19,46
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
200,59 Tr
33,56 Tr
Chi phí lãi suất
-18,58 Tr
-27,06 Tr
-1,98 Tr
-30,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,58 Tr
-27,06 Tr
198,61 Tr
2,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
91,03 Tr
93,80 Tr
95,84 Tr
138,42 Tr
EBITDA
254,87 Tr
199,00 Tr
700,22 Tr
493,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google