Finance

Danh sách
538987:BOM
Talbros Engineering Ltd
620,00 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538987...
Mở
627,00 ₹
Cao
629,35 ₹
Thấp
618,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 N
Khối lượng
1,78 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,54
Cao nhất trong 52 tuần
766,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
560,50 ₹
EPS
58,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 Tr
Số nhân viên
336
Mở
627,00 ₹
Cao
629,35 ₹
Thấp
618,00 ₹
Vốn hoá thị trường
3,15 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,47 N
Khối lượng
1,78 N
Cổ tức
0,48%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
23 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,54
Cao nhất trong 52 tuần
766,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
560,50 ₹
EPS
58,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
5,08 Tr
Số nhân viên
336
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Talbros Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên336
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,31 T
1,39 T
1,44 T
1,30 T
Giá vốn hàng bán
673,20 Tr
680,67 Tr
868,77 Tr
660,25 Tr
Chi phí doanh thu
673,20 Tr
680,67 Tr
868,77 Tr
660,25 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
94,93 Tr
100,60 Tr
111,93 Tr
109,76 Tr
Chi phí hoạt động
518,75 Tr
586,04 Tr
425,11 Tr
537,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,19 T
1,27 T
1,29 T
1,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
115,07 Tr
123,02 Tr
145,79 Tr
106,36 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,98 Tr
7,99 Tr
-61,28 Tr
7,44 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
84,08 Tr
102,26 Tr
129,82 Tr
82,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
84,08 Tr
102,26 Tr
129,21 Tr
82,22 Tr
Chi phí thuế thu nhập
18,64 Tr
27,40 Tr
34,33 Tr
19,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,16%
26,79%
26,45%
23,59%
Chi phí hoạt động khác
393,82 Tr
454,44 Tr
282,78 Tr
394,85 Tr
Thu nhập ròng
65,44 Tr
74,86 Tr
95,48 Tr
62,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,01%
5,39%
6,63%
4,82%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,03 Tr
-
Chi phí lãi suất
-36,97 Tr
-28,76 Tr
-
-31,58 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-36,97 Tr
-28,76 Tr
10,03 Tr
-31,58 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
30,00 Tr
31,00 Tr
30,40 Tr
32,50 Tr
EBITDA
145,07 Tr
151,15 Tr
176,14 Tr
136,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google