Finance

Danh sách
Tại sao 538965 giảm 3,61%?
Tìm hiểu sâu hơn
538965:BOM
Concord Drugs Ltd
69,10 ₹
-3,61%
(-2,59) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538965...
Mở
73,97 ₹
Cao
73,97 ₹
Thấp
66,30 ₹
Vốn hoá thị trường
910,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,48 N
Khối lượng
4,88 N
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
92,52 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,86 Tr
Số nhân viên
250
Mở
73,97 ₹
Cao
73,97 ₹
Thấp
66,30 ₹
Vốn hoá thị trường
910,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,48 N
Khối lượng
4,88 N
Chỉ số P/E
30,84
Cao nhất trong 52 tuần
92,52 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
61,00 ₹
EPS
2,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
7,86 Tr
Số nhân viên
250
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Concord Drugs Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên250
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
102,76 Tr
169,66 Tr
378,88 Tr
209,39 Tr
Giá vốn hàng bán
77,18 Tr
143,91 Tr
344,01 Tr
169,14 Tr
Chi phí doanh thu
77,18 Tr
143,91 Tr
344,01 Tr
169,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
10,95 Tr
12,37 Tr
17,53 Tr
12,56 Tr
Chi phí hoạt động
18,01 Tr
19,60 Tr
23,55 Tr
20,92 Tr
Tổng chi phí hoạt động
95,19 Tr
163,52 Tr
367,56 Tr
190,06 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,57 Tr
6,15 Tr
11,32 Tr
19,33 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
26,00 N
211,00 N
-1,14 Tr
82,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
2,71 Tr
2,96 Tr
7,48 Tr
15,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,71 Tr
2,96 Tr
7,48 Tr
15,45 Tr
Chi phí thuế thu nhập
789,00 N
792,00 N
2,20 Tr
4,31 Tr
Thuế suất hiệu dụng
29,08%
26,75%
29,36%
27,89%
Chi phí hoạt động khác
3,67 Tr
4,16 Tr
2,50 Tr
4,87 Tr
Thu nhập ròng
1,92 Tr
2,17 Tr
5,28 Tr
11,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,87%
1,28%
1,39%
5,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
334,00 N
-
Chi phí lãi suất
-4,88 Tr
-3,40 Tr
-3,04 Tr
-3,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,88 Tr
-3,40 Tr
-2,71 Tr
-3,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,39 Tr
3,07 Tr
3,53 Tr
3,49 Tr
EBITDA
11,10 Tr
9,72 Tr
14,74 Tr
22,74 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google