Finance

Danh sách
538964:BOM
Mercury Laboratories Ltd
755,00 ₹
-0,66%
(-5,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538964...
Mở
750,00 ₹
Cao
755,00 ₹
Thấp
750,00 ₹
Vốn hoá thị trường
906,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
6,00
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,76
Cao nhất trong 52 tuần
930,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
620,55 ₹
EPS
34,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 Tr
Số nhân viên
510
Mở
750,00 ₹
Cao
755,00 ₹
Thấp
750,00 ₹
Vốn hoá thị trường
906,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
47,00
Khối lượng
6,00
Cổ tức
0,46%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
21 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
21,76
Cao nhất trong 52 tuần
930,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
620,55 ₹
EPS
34,69 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,20 Tr
Số nhân viên
510
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mercury Laboratories Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên510
Ngày thành lập1962
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
190,09 Tr
183,50 Tr
204,42 Tr
159,63 Tr
Giá vốn hàng bán
73,89 Tr
70,39 Tr
94,99 Tr
60,93 Tr
Chi phí doanh thu
73,89 Tr
70,39 Tr
94,99 Tr
60,93 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,47 Tr
41,73 Tr
45,74 Tr
42,36 Tr
Chi phí hoạt động
103,56 Tr
96,61 Tr
93,60 Tr
94,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,44 Tr
167,00 Tr
188,60 Tr
155,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,64 Tr
16,50 Tr
15,83 Tr
4,63 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
7,91 Tr
3,12 Tr
-13,59 Tr
522,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
19,23 Tr
14,30 Tr
17,37 Tr
3,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,23 Tr
18,25 Tr
17,37 Tr
3,92 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,80 Tr
4,32 Tr
5,11 Tr
941,00 N
Thuế suất hiệu dụng
14,55%
30,23%
29,44%
24,01%
Chi phí hoạt động khác
50,45 Tr
46,20 Tr
39,42 Tr
44,42 Tr
Thu nhập ròng
16,43 Tr
9,98 Tr
12,26 Tr
2,98 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,64%
5,44%
6,00%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
3,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,32 Tr
-1,38 Tr
-
-1,23 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,32 Tr
-1,38 Tr
3,47 Tr
-1,23 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
8,63 Tr
8,69 Tr
8,44 Tr
7,29 Tr
EBITDA
21,18 Tr
22,11 Tr
22,67 Tr
13,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google