Finance

Danh sách
538928:BOM
karnavati Finance Ltd
1,32 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538928...
Mở
1,41 ₹
Cao
1,41 ₹
Thấp
1,30 ₹
Vốn hoá thị trường
132,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,21 N
Khối lượng
49,68 N
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
1,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 ₹
EPS
0,08 ₹
Số nhân viên
8
Mở
1,41 ₹
Cao
1,41 ₹
Thấp
1,30 ₹
Vốn hoá thị trường
132,66 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
27,21 N
Khối lượng
49,68 N
Chỉ số P/E
15,60
Cao nhất trong 52 tuần
1,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,08 ₹
EPS
0,08 ₹
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về karnavati Finance Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-2,63 Tr
7,43 Tr
13,17 Tr
63,19 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
244,00 N
285,00 N
2,64 Tr
231,00 N
Chi phí hoạt động
1,04 Tr
467,00 N
69,63 Tr
644,00 N
Tổng chi phí hoạt động
1,04 Tr
467,00 N
69,63 Tr
644,00 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,67 Tr
6,96 Tr
-56,46 Tr
62,55 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,00 N
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,67 Tr
6,96 Tr
-56,46 Tr
62,55 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,67 Tr
6,96 Tr
-56,46 Tr
62,55 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,55 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,75%
-
Chi phí hoạt động khác
797,00 N
180,00 N
66,99 Tr
413,00 N
Thu nhập ròng
-3,67 Tr
6,96 Tr
-58,01 Tr
62,55 Tr
Biên lợi nhuận ròng
139,66%
93,70%
-440,40%
98,98%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 N
2,00 N
2,00 N
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google