Finance

Danh sách
5388:TPE
Sercomm Corp
73,00 NT$
-1,35%
(-1,00) 1 ngày
8 thg 10, 13:30:28 GMT+8  ·   TWD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5388...
Mở
73,50 NT$
Cao
73,60 NT$
Thấp
72,90 NT$
Vốn hoá thị trường
22,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
101,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 NT$
EPS
4,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,76 Tr
Mở
73,50 NT$
Cao
73,60 NT$
Thấp
72,90 NT$
Vốn hoá thị trường
22,22 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,23 Tr
Khối lượng
1,88 Tr
Cổ tức
3,42%
Cổ tức hằng quý
0,63 NT$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
27 thg 3, 2025
Chỉ số P/E
16,50
Cao nhất trong 52 tuần
101,50 NT$
Thấp nhất trong 52 tuần
70,00 NT$
EPS
4,43 NT$
Số cổ phiếu đang lưu hành
240,76 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Sercomm Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websercomm.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,57 NT$ / 1,76 NT$
-10,80%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (TWD)
20,62 T / 20,61 T
+0,01%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TWD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TWD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,75 T
15,68 T
16,65 T
20,62 T
Giá vốn hàng bán
12,65 T
13,49 T
14,37 T
18,08 T
Chi phí doanh thu
12,65 T
13,49 T
14,37 T
18,08 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
783,04 Tr
878,18 Tr
854,76 Tr
910,84 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
840,12 Tr
929,72 Tr
928,32 Tr
949,48 Tr
Chi phí hoạt động
1,62 T
1,80 T
1,78 T
1,86 T
Tổng chi phí hoạt động
14,27 T
15,29 T
16,16 T
19,94 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
475,44 Tr
391,84 Tr
490,20 Tr
677,57 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
14,18 Tr
13,33 Tr
-4,98 Tr
113,54 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
391,46 Tr
319,07 Tr
382,94 Tr
607,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
388,03 Tr
330,05 Tr
445,29 Tr
630,63 Tr
Chi phí thuế thu nhập
94,85 Tr
59,17 Tr
80,66 Tr
133,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,23%
18,54%
21,06%
22,01%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
296,30 Tr
267,57 Tr
301,58 Tr
473,22 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,01%
1,71%
1,81%
2,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,99
0,87
1,00
1,57
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
39,22 Tr
24,45 Tr
13,70 Tr
13,81 Tr
Chi phí lãi suất
-97,60 Tr
-71,66 Tr
-64,52 Tr
-74,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,38 Tr
-47,21 Tr
-50,82 Tr
-61,09 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
663,51 Tr
591,15 Tr
702,99 Tr
893,49 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,96 Tr
-2,67 Tr
900,00 N
-4,13 Tr
Các ứng dụng của Google