Finance

Danh sách
Tại sao 538715 tăng 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
538715:BOM
Dhabriya Polywood Ltd
500,00 ₹
+4,17%
(+20,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538715...
Mở
496,85 ₹
Cao
504,00 ₹
Thấp
487,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 N
Khối lượng
1,44 N
Chỉ số P/E
16,67
Cao nhất trong 52 tuần
595,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
EPS
29,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,82 Tr
Số nhân viên
611
Mở
496,85 ₹
Cao
504,00 ₹
Thấp
487,00 ₹
Vốn hoá thị trường
5,65 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,54 N
Khối lượng
1,44 N
Chỉ số P/E
16,67
Cao nhất trong 52 tuần
595,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
280,00 ₹
EPS
29,99 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,82 Tr
Số nhân viên
611
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Dhabriya Polywood Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên611
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webpolywood.org
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
669,91 Tr
656,60 Tr
697,36 Tr
683,14 Tr
Giá vốn hàng bán
322,49 Tr
306,61 Tr
341,01 Tr
325,89 Tr
Chi phí doanh thu
322,49 Tr
306,61 Tr
341,01 Tr
325,89 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
108,31 Tr
112,20 Tr
136,13 Tr
109,57 Tr
Chi phí hoạt động
236,25 Tr
236,13 Tr
235,79 Tr
225,29 Tr
Tổng chi phí hoạt động
558,73 Tr
542,74 Tr
576,81 Tr
551,18 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
111,18 Tr
113,86 Tr
120,56 Tr
131,96 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,92 Tr
2,86 Tr
-10,91 Tr
1,29 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
98,26 Tr
103,36 Tr
116,65 Tr
118,96 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
98,26 Tr
103,36 Tr
114,22 Tr
118,96 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,14 Tr
26,75 Tr
33,38 Tr
30,38 Tr
Thuế suất hiệu dụng
22,53%
25,88%
28,62%
25,54%
Chi phí hoạt động khác
102,38 Tr
99,28 Tr
72,63 Tr
90,07 Tr
Thu nhập ròng
76,13 Tr
76,62 Tr
83,25 Tr
88,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,36%
11,67%
11,94%
12,97%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,23 Tr
-
Chi phí lãi suất
-14,84 Tr
-13,36 Tr
-7,52 Tr
-14,28 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-14,84 Tr
-13,36 Tr
707,00 N
-14,28 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
25,56 Tr
24,66 Tr
27,03 Tr
25,65 Tr
EBITDA
135,32 Tr
135,43 Tr
145,55 Tr
156,95 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google