Finance

Danh sách
538635:BOM
Snowman Logistics Ltd
34,45 ₹
-0,78%
(-0,27) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538635...
Mở
33,50 ₹
Cao
34,82 ₹
Thấp
33,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,08 N
Khối lượng
206,67 N
Chỉ số P/E
99,33
Cao nhất trong 52 tuần
53,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,55 ₹
EPS
0,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,09 Tr
Số nhân viên
532
Mở
33,50 ₹
Cao
34,82 ₹
Thấp
33,50 ₹
Vốn hoá thị trường
5,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
84,08 N
Khối lượng
206,67 N
Chỉ số P/E
99,33
Cao nhất trong 52 tuần
53,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
30,55 ₹
EPS
0,35 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
167,09 Tr
Số nhân viên
532
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Snowman Logistics Ltd
Giám đốc điều hànhPadamdeep Singh Handa
Số nhân viên532
Ngày thành lập1993
Trụ sở chínhBengaluru, Karnataka, Ấn Độ
Lĩnh vựcAir cargo
Trang websnowman.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,56 T
1,44 T
1,42 T
1,78 T
Giá vốn hàng bán
1,20 T
1,04 T
694,72 Tr
1,34 T
Chi phí doanh thu
1,20 T
1,04 T
694,72 Tr
1,34 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
592,93 Tr
-
Chi phí hoạt động
335,28 Tr
342,47 Tr
661,77 Tr
325,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,38 T
1,36 T
1,66 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
26,07 Tr
53,49 Tr
66,62 Tr
112,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,73 Tr
12,90 Tr
-2,72 Tr
6,98 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-42,28 Tr
-31,98 Tr
9,19 Tr
70,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-42,28 Tr
-4,30 Tr
1,67 Tr
54,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-13,17 Tr
-13,25 Tr
-46,25 Tr
24,89 Tr
Thuế suất hiệu dụng
31,14%
41,42%
-503,33%
35,38%
Chi phí hoạt động khác
161,46 Tr
168,23 Tr
-103,92 Tr
151,47 Tr
Thu nhập ròng
-29,11 Tr
-18,73 Tr
55,44 Tr
45,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,87%
-1,30%
3,90%
2,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,22 Tr
-
Chi phí lãi suất
-74,08 Tr
-70,69 Tr
-66,46 Tr
-65,16 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,08 Tr
-70,69 Tr
-62,24 Tr
-65,16 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,82 Tr
174,24 Tr
172,76 Tr
173,78 Tr
EBITDA
190,53 Tr
164,22 Tr
185,85 Tr
281,28 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google