Finance

Danh sách
538563:BOM
SMT Engineering Ltd
295,60 ₹
+0,24%
(+0,70) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538563...
Mở
303,50 ₹
Cao
303,50 ₹
Thấp
280,20 ₹
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
594,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,01 ₹
Số nhân viên
3
Mở
303,50 ₹
Cao
303,50 ₹
Thấp
280,20 ₹
Vốn hoá thị trường
5,33 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,03 N
Khối lượng
11,00
Cao nhất trong 52 tuần
594,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
76,01 ₹
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về SMT Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang websmtel.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
341,74 Tr
269,24 Tr
742,31 Tr
312,55 Tr
Giá vốn hàng bán
178,49 Tr
133,53 Tr
450,59 Tr
187,55 Tr
Chi phí doanh thu
178,49 Tr
133,53 Tr
450,59 Tr
187,55 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,26 Tr
38,94 Tr
60,30 Tr
35,20 Tr
Chi phí hoạt động
68,84 Tr
78,50 Tr
83,18 Tr
59,02 Tr
Tổng chi phí hoạt động
247,34 Tr
212,03 Tr
533,77 Tr
246,57 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
94,40 Tr
57,21 Tr
208,54 Tr
65,98 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-2,83 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
85,84 Tr
41,17 Tr
197,87 Tr
49,47 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
85,84 Tr
41,17 Tr
197,87 Tr
49,47 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,31 Tr
17,98 Tr
77,29 Tr
11,40 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,99%
43,68%
39,06%
23,05%
Chi phí hoạt động khác
33,32 Tr
37,04 Tr
19,64 Tr
19,74 Tr
Thu nhập ròng
63,53 Tr
23,19 Tr
120,58 Tr
38,07 Tr
Biên lợi nhuận ròng
18,59%
8,61%
16,24%
12,18%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-8,56 Tr
-16,04 Tr
-6,71 Tr
-16,51 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-8,56 Tr
-16,04 Tr
-6,71 Tr
-16,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,26 Tr
2,52 Tr
3,24 Tr
4,07 Tr
EBITDA
96,60 Tr
59,20 Tr
210,77 Tr
68,52 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google