Finance

Danh sách
538365:BOM
Incredible Industries Ltd
31,52 ₹
-0,38%
(-0,12) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 538365...
Mở
32,41 ₹
Cao
33,40 ₹
Thấp
31,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
9,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 ₹
Số nhân viên
190
Mở
32,41 ₹
Cao
33,40 ₹
Thấp
31,05 ₹
Vốn hoá thị trường
1,45 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,36 N
Khối lượng
9,78 N
Cao nhất trong 52 tuần
51,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
26,00 ₹
Số nhân viên
190
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Incredible Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên190
Ngày thành lập1979
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,12 T
1,89 T
2,20 T
2,13 T
Giá vốn hàng bán
1,96 T
1,68 T
2,07 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,96 T
1,68 T
2,07 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,76 Tr
24,66 Tr
29,26 Tr
22,06 Tr
Chi phí hoạt động
133,40 Tr
178,76 Tr
60,19 Tr
117,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,10 T
1,86 T
2,13 T
2,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
25,86 Tr
29,88 Tr
70,82 Tr
57,65 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,04 Tr
7,11 Tr
-14,94 Tr
3,07 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,89 Tr
31,51 Tr
63,23 Tr
52,98 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,89 Tr
31,51 Tr
58,73 Tr
52,98 Tr
Chi phí thuế thu nhập
7,02 Tr
13,57 Tr
18,02 Tr
13,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,07%
43,08%
28,50%
25,21%
Chi phí hoạt động khác
94,20 Tr
142,20 Tr
19,92 Tr
86,09 Tr
Thu nhập ròng
14,87 Tr
17,94 Tr
45,21 Tr
39,62 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,70%
0,95%
2,06%
1,86%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
7,59 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,02 Tr
-5,48 Tr
-4,74 Tr
-7,74 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,02 Tr
-5,48 Tr
2,85 Tr
-7,74 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,44 Tr
11,91 Tr
11,01 Tr
9,62 Tr
EBITDA
38,29 Tr
38,78 Tr
78,86 Tr
70,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google