Finance

Danh sách
5381:TYO
Mipox Corp
1.105,00 ¥
+0,27%
(+3,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5381...
Mở
1.092 ¥
Cao
1.134 ¥
Thấp
1.081 ¥
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,07 N
Khối lượng
283,70 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.377 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
414 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,81 Tr
Số nhân viên
497
Mở
1.092 ¥
Cao
1.134 ¥
Thấp
1.081 ¥
Vốn hoá thị trường
15,97 T
Khối lượng giao dịch trung bình
215,07 N
Khối lượng
283,70 N
Cổ tức
0,90%
Cổ tức hằng quý
3 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
19,48
Cao nhất trong 52 tuần
1.377 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
414 ¥
EPS
57 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
11,81 Tr
Số nhân viên
497
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mipox Corp
Giám đốc điều hànhJun Watanabe
Số nhân viên497
Ngày thành lập1925
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webmipox.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,00 T
3,17 T
3,19 T
3,25 T
Giá vốn hàng bán
1,84 T
1,93 T
1,95 T
1,81 T
Chi phí doanh thu
1,84 T
1,93 T
1,95 T
1,81 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
212,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,01 T
1,06 T
669,52 Tr
1,07 T
Chi phí hoạt động
1,01 T
1,06 T
1,04 T
1,07 T
Tổng chi phí hoạt động
2,85 T
2,99 T
3,00 T
2,89 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
152,00 Tr
179,07 Tr
194,86 Tr
361,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,00 Tr
32,18 Tr
-19,77 Tr
30,16 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
398,00 Tr
225,92 Tr
184,60 Tr
415,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
172,00 Tr
227,59 Tr
191,27 Tr
408,70 Tr
Chi phí thuế thu nhập
97,00 Tr
60,36 Tr
111,12 Tr
169,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,37%
26,72%
60,20%
40,68%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
301,00 Tr
165,56 Tr
73,47 Tr
246,77 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,03%
5,22%
2,30%
7,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,00 Tr
4,82 Tr
8,51 Tr
11,82 Tr
Chi phí lãi suất
-22,00 Tr
-22,56 Tr
-26,97 Tr
-28,88 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-16,00 Tr
-17,74 Tr
-18,46 Tr
-17,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
163,00 Tr
-
EBITDA
339,00 Tr
745,68 Tr
390,86 Tr
557,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google