Finance

Danh sách
Tại sao 537840 tăng 4,98%?
Tìm hiểu sâu hơn
537840:BOM
Raunaq lnternational Ltd
36,68 ₹
+4,98%
(+1,74) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 537840...
Mở
33,20 ₹
Cao
36,68 ₹
Thấp
33,20 ₹
Vốn hoá thị trường
122,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
52,00
Cao nhất trong 52 tuần
73,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,31 ₹
EPS
-3,41 ₹
Số nhân viên
31
Mở
33,20 ₹
Cao
36,68 ₹
Thấp
33,20 ₹
Vốn hoá thị trường
122,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,32 N
Khối lượng
52,00
Cao nhất trong 52 tuần
73,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
24,31 ₹
EPS
-3,41 ₹
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Raunaq lnternational Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1965
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
95,06 Tr
95,82 Tr
87,22 Tr
82,38 Tr
Giá vốn hàng bán
52,90 Tr
77,47 Tr
70,11 Tr
68,40 Tr
Chi phí doanh thu
52,90 Tr
77,47 Tr
70,11 Tr
68,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,69 Tr
5,15 Tr
5,90 Tr
44,92 Tr
Chi phí hoạt động
34,69 Tr
18,27 Tr
26,40 Tr
18,91 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,59 Tr
95,74 Tr
96,52 Tr
87,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,47 Tr
82,00 N
-9,30 Tr
-4,94 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,28 Tr
10,09 Tr
1,52 Tr
-11,99 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
13,05 Tr
9,26 Tr
-8,71 Tr
-11,43 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,05 Tr
9,26 Tr
-8,71 Tr
-16,71 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,16 Tr
939,00 N
-3,67 Tr
-165,00 N
Thuế suất hiệu dụng
31,84%
10,14%
42,09%
1,44%
Chi phí hoạt động khác
29,90 Tr
13,01 Tr
20,38 Tr
-26,13 Tr
Thu nhập ròng
8,90 Tr
8,32 Tr
-5,05 Tr
-11,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
9,36%
8,69%
-5,79%
-13,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
1,21 Tr
Chi phí lãi suất
-698,00 N
-908,00 N
-941,00 N
-994,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-698,00 N
-908,00 N
-941,00 N
220,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
101,00 N
114,00 N
119,00 N
123,00 N
EBITDA
7,56 Tr
189,50 N
-9,21 Tr
-4,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google