Finance

Danh sách
Tại sao 537750 tăng 3,34%?
Tìm hiểu sâu hơn
537750:BOM
Kiran Vyapar Ltd
196,40 ₹
+3,34%
(+6,35) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 537750...
Mở
190,05 ₹
Cao
199,70 ₹
Thấp
186,40 ₹
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
182,38
Cao nhất trong 52 tuần
229,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
1,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,92 Tr
Số nhân viên
13
Mở
190,05 ₹
Cao
199,70 ₹
Thấp
186,40 ₹
Vốn hoá thị trường
5,13 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,21 N
Khối lượng
2,00 N
Cổ tức
0,51%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
182,38
Cao nhất trong 52 tuần
229,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
150,00 ₹
EPS
1,08 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
25,92 Tr
Số nhân viên
13
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kiran Vyapar Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên13
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weblnbgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
334,05 Tr
354,65 Tr
107,54 Tr
330,68 Tr
Giá vốn hàng bán
90,24 Tr
152,56 Tr
2,87 Tr
32,65 Tr
Chi phí doanh thu
90,24 Tr
152,56 Tr
2,87 Tr
32,65 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
56,42 Tr
49,45 Tr
-63,47 Tr
46,19 Tr
Chi phí hoạt động
67,08 Tr
55,81 Tr
110,27 Tr
56,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
157,32 Tr
208,36 Tr
113,14 Tr
89,29 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
176,73 Tr
146,28 Tr
-5,60 Tr
241,39 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
56,33 Tr
29,04 Tr
-158,24 Tr
227,87 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
56,33 Tr
29,04 Tr
-158,24 Tr
227,87 Tr
Chi phí thuế thu nhập
56,63 Tr
54,44 Tr
-27,22 Tr
33,39 Tr
Thuế suất hiệu dụng
100,53%
187,50%
17,20%
14,65%
Chi phí hoạt động khác
10,28 Tr
5,59 Tr
173,11 Tr
9,91 Tr
Thu nhập ròng
692,00 N
-24,53 Tr
-129,86 Tr
196,25 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,21%
-6,92%
-120,75%
59,35%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-74,00 Tr
-81,43 Tr
-92,00 Tr
-108,13 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-74,00 Tr
-81,43 Tr
-92,00 Tr
-108,13 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
370,00 N
768,00 N
628,00 N
537,00 N
EBITDA
177,08 Tr
146,76 Tr
-5,08 Tr
241,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google