Finance

Danh sách
537582:BOM
Unishire Urban Infra Ltd
1,03 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 12:53:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 537582...
Vốn hoá thị trường
25,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,27 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 ₹
EPS
-0,31 ₹
Số nhân viên
4
Vốn hoá thị trường
25,09 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
6,00 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,27 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 ₹
EPS
-0,31 ₹
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Unishire Urban Infra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webuuil.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
725,50 N
725,50 N
76,90 Tr
76,90 Tr
Giá vốn hàng bán
595,50 N
595,50 N
76,86 Tr
76,86 Tr
Chi phí doanh thu
595,50 N
595,50 N
76,86 Tr
76,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
617,50 N
617,50 N
75,00 N
75,00 N
Chi phí hoạt động
923,00 N
923,00 N
1,31 Tr
1,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,52 Tr
1,52 Tr
78,17 Tr
78,17 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-793,00 N
-793,00 N
-1,27 Tr
-1,27 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-500,00
-500,00
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-1,27 Tr
-1,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-1,27 Tr
-1,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
234,50 N
234,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-18,50%
-18,50%
Chi phí hoạt động khác
305,50 N
305,50 N
1,23 Tr
1,23 Tr
Thu nhập ròng
-2,22 Tr
-2,22 Tr
-1,50 Tr
-1,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-306,27%
-306,27%
-1,95%
-1,95%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-1,43 Tr
-1,43 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-766,02 N
-766,02 N
-1,24 Tr
-1,24 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google