Finance

Danh sách
536974:BOM
Captain Polyplast Ltd
59,80 ₹
+0,10%
(+0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 536974...
Mở
58,55 ₹
Cao
60,49 ₹
Thấp
58,55 ₹
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
7,01 N
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
87,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,67 ₹
EPS
4,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,38 Tr
Số nhân viên
511
Mở
58,55 ₹
Cao
60,49 ₹
Thấp
58,55 ₹
Vốn hoá thị trường
3,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
8,99 N
Khối lượng
7,01 N
Chỉ số P/E
12,69
Cao nhất trong 52 tuần
87,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
52,67 ₹
EPS
4,71 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
50,38 Tr
Số nhân viên
511
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Captain Polyplast Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên511
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
797,27 Tr
1,26 T
1,41 T
811,65 Tr
Giá vốn hàng bán
588,48 Tr
948,42 Tr
1,05 T
569,28 Tr
Chi phí doanh thu
588,48 Tr
948,42 Tr
1,05 T
569,28 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
41,77 Tr
44,14 Tr
46,84 Tr
41,07 Tr
Chi phí hoạt động
136,57 Tr
169,30 Tr
231,00 Tr
156,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
725,05 Tr
1,12 T
1,28 T
725,64 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
72,22 Tr
145,57 Tr
133,80 Tr
86,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
3,58 Tr
8,91 Tr
-11,53 Tr
4,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
58,87 Tr
126,63 Tr
129,32 Tr
69,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,87 Tr
126,63 Tr
129,36 Tr
69,29 Tr
Chi phí thuế thu nhập
16,45 Tr
31,88 Tr
31,68 Tr
22,66 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,94%
25,17%
24,50%
32,70%
Chi phí hoạt động khác
88,17 Tr
118,34 Tr
177,48 Tr
107,72 Tr
Thu nhập ròng
42,42 Tr
94,75 Tr
97,63 Tr
46,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,32%
7,50%
6,90%
5,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
12,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,18 Tr
-28,69 Tr
-8,30 Tr
-21,78 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,18 Tr
-28,69 Tr
4,56 Tr
-21,78 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
6,64 Tr
6,82 Tr
6,68 Tr
7,58 Tr
EBITDA
78,48 Tr
151,12 Tr
139,76 Tr
92,51 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google