Finance

Danh sách
Tại sao 536073 giảm 3,42%?
Tìm hiểu sâu hơn
536073:BOM
Julien Agro Infratech Ltd
1,13 ₹
-3,42%
(-0,040) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 536073...
Mở
1,17 ₹
Cao
1,17 ₹
Thấp
1,13 ₹
Vốn hoá thị trường
134,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,15 N
Khối lượng
81,63 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
61,68
Cao nhất trong 52 tuần
3,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 ₹
EPS
0,02 ₹
Số nhân viên
7
Mở
1,17 ₹
Cao
1,17 ₹
Thấp
1,13 ₹
Vốn hoá thị trường
134,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
122,15 N
Khối lượng
81,63 N
Cổ tức
3,98%
Cổ tức hằng quý
0,01 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 10, 2025
Chỉ số P/E
61,68
Cao nhất trong 52 tuần
3,99 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1,06 ₹
EPS
0,02 ₹
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Julien Agro Infratech Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập1997
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
259,76 Tr
622,12 Tr
1,12 T
126,87 Tr
Giá vốn hàng bán
239,42 Tr
591,96 Tr
1,18 T
114,96 Tr
Chi phí doanh thu
239,42 Tr
591,96 Tr
1,18 T
114,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,38 Tr
1,16 Tr
1,44 Tr
1,03 Tr
Chi phí hoạt động
4,10 Tr
2,27 Tr
2,64 Tr
2,16 Tr
Tổng chi phí hoạt động
243,52 Tr
594,23 Tr
1,18 T
117,12 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,24 Tr
27,89 Tr
-58,61 Tr
9,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
16,24 Tr
27,60 Tr
-59,26 Tr
9,75 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
16,24 Tr
27,60 Tr
-59,26 Tr
9,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
1,47 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-2,48%
-
Chi phí hoạt động khác
2,72 Tr
1,11 Tr
1,18 Tr
1,13 Tr
Thu nhập ròng
16,24 Tr
27,60 Tr
-60,72 Tr
9,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,25%
4,44%
-5,41%
7,68%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-296,00 N
-649,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-296,00 N
-649,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
21,00 N
-
EBITDA
16,25 Tr
27,90 Tr
-58,60 Tr
9,76 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google