Finance

Danh sách
535755:BOM
Aditya Birla Fashion and Retail Ltd
44,93 ₹
+0,18%
(+0,080) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 535755...
Mở
45,10 ₹
Cao
45,45 ₹
Thấp
44,46 ₹
Vốn hoá thị trường
54,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,25 N
Khối lượng
130,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,07 ₹
EPS
-6,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,74 Tr
Số nhân viên
15 N
Mở
45,10 ₹
Cao
45,45 ₹
Thấp
44,46 ₹
Vốn hoá thị trường
54,61 T
Khối lượng giao dịch trung bình
265,25 N
Khối lượng
130,62 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,19 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
43,07 ₹
EPS
-6,41 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
771,74 Tr
Số nhân viên
15 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Aditya Birla Fashion and Retail Limited is an Indian fashion retail company headquartered in Mumbai. It emerged after the consolidation of the branded apparel businesses of Aditya Birla Nuvo Limited, comprising ABNL's Madura Fashion division and ABNL's subsidiaries Pantaloons Fashion and Retail and Madura Fashion & Lifestyle, in May 2015. Post consolidation, PFRL was renamed Aditya Birla Fashion and Retail Ltd. Wikipedia
Giới thiệu về Aditya Birla Fashion and Retail Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14,7 N
Ngày thành lập2015
Trụ sở chínhMumbai, Maharashtra, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webabfrl.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,82 T
23,43 T
19,55 T
20,26 T
Giá vốn hàng bán
8,35 T
9,69 T
11,67 T
8,79 T
Chi phí doanh thu
8,35 T
9,69 T
11,67 T
8,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,92 T
4,73 T
9,45 T
4,08 T
Chi phí hoạt động
14,03 T
11,66 T
18,47 T
13,79 T
Tổng chi phí hoạt động
22,38 T
21,35 T
30,14 T
22,58 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,56 T
2,08 T
-10,59 T
-2,33 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
545,40 Tr
190,50 Tr
264,40 Tr
560,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,33 T
905,10 Tr
-10,78 T
-3,20 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-3,33 T
1,32 T
-12,08 T
-3,20 T
Chi phí thuế thu nhập
-379,70 Tr
215,00 Tr
-1,31 T
-715,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
11,40%
23,75%
12,20%
22,33%
Chi phí hoạt động khác
6,86 T
4,89 T
1,48 T
6,21 T
Thu nhập ròng
-2,63 T
690,10 Tr
-8,92 T
-2,15 T
Biên lợi nhuận ròng
-13,29%
2,95%
-45,64%
-10,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-2,17
-
-1,14
-1,77
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
900,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,24 T
-953,60 Tr
-2,36 T
-1,37 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,24 T
-953,60 Tr
-1,46 T
-1,37 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,25 T
2,04 T
7,54 T
3,50 T
EBITDA
640,25 Tr
3,30 T
-9,61 T
-1,36 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google