Finance

Danh sách
Tại sao 535719 tăng 3,16%?
Tìm hiểu sâu hơn
535719:BOM
AmpVolts Ltd
24,13 ₹
+3,16%
(+0,74) 1 ngày
16 thg 10, 15:54:05 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 535719...
Mở
23,40 ₹
Cao
27,00 ₹
Thấp
22,65 ₹
Vốn hoá thị trường
620,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,80 N
Khối lượng
349,55 N
Chỉ số P/E
20,97
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 ₹
EPS
1,15 ₹
Số nhân viên
11
Mở
23,40 ₹
Cao
27,00 ₹
Thấp
22,65 ₹
Vốn hoá thị trường
620,40 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
18,80 N
Khối lượng
349,55 N
Chỉ số P/E
20,97
Cao nhất trong 52 tuần
47,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
15,00 ₹
EPS
1,15 ₹
Số nhân viên
11
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về AmpVolts Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webampvolts.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,53 Tr
68,84 Tr
112,77 Tr
130,07 Tr
Giá vốn hàng bán
9,94 Tr
42,76 Tr
91,57 Tr
83,60 Tr
Chi phí doanh thu
9,94 Tr
42,76 Tr
91,57 Tr
83,60 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
1,78 Tr
-
Chi phí hoạt động
6,89 Tr
11,55 Tr
14,52 Tr
23,31 Tr
Tổng chi phí hoạt động
16,84 Tr
54,31 Tr
106,10 Tr
106,91 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,30 Tr
14,53 Tr
6,68 Tr
23,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,54 Tr
11,02 Tr
-20,63 Tr
3,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
18,36 Tr
4,12 Tr
12,02 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,15 Tr
18,36 Tr
-2,83 Tr
12,02 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,26 Tr
3,04 Tr
2,82 Tr
990,00 N
Thuế suất hiệu dụng
282,90%
16,56%
68,40%
8,24%
Chi phí hoạt động khác
4,31 Tr
7,76 Tr
798,00 N
8,88 Tr
Thu nhập ròng
2,11 Tr
15,32 Tr
1,30 Tr
11,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
14,50%
22,25%
1,15%
8,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
22,09 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,39 Tr
-7,19 Tr
-10,96 Tr
-14,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,39 Tr
-7,19 Tr
11,13 Tr
-14,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,58 Tr
3,80 Tr
11,94 Tr
14,43 Tr
EBITDA
115,50 N
15,47 Tr
10,73 Tr
28,31 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google