Finance

Danh sách
5356:TYO
Mino Ceramic Co Ltd
1.245,00 ¥
0,00%
(0,00) 1 ngày
1 thg 10, 14:48:39 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5356...
Vốn hoá thị trường
16,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.494 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150 ¥
EPS
119 ¥
Số nhân viên
346
Vốn hoá thị trường
16,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,92 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,37%
Cổ tức hằng quý
11 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
10,42
Cao nhất trong 52 tuần
1.494 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.150 ¥
EPS
119 ¥
Số nhân viên
346
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Mino Ceramic Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên346
Ngày thành lập14 thg 8, 1918
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,98 T
3,38 T
4,94 T
3,52 T
Giá vốn hàng bán
3,07 T
2,50 T
3,67 T
2,57 T
Chi phí doanh thu
3,07 T
2,50 T
3,67 T
2,57 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
315,00 Tr
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
608,00 Tr
542,00 Tr
322,00 Tr
639,00 Tr
Chi phí hoạt động
608,00 Tr
542,00 Tr
663,00 Tr
639,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,68 T
3,04 T
4,33 T
3,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
306,00 Tr
341,00 Tr
606,00 Tr
317,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
28,00 Tr
5,00 Tr
-12,00 Tr
5,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
448,00 Tr
381,00 Tr
498,00 Tr
370,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
335,00 Tr
374,00 Tr
599,00 Tr
369,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
125,00 Tr
107,00 Tr
106,00 Tr
134,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
27,90%
28,08%
21,29%
36,22%
Chi phí hoạt động khác
-
-
10,00 Tr
-
Thu nhập ròng
323,00 Tr
274,00 Tr
392,00 Tr
236,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,11%
8,09%
7,94%
6,70%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
5,00 Tr
32,00 Tr
9,00 Tr
51,00 Tr
Chi phí lãi suất
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
-4,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
1,00 Tr
28,00 Tr
5,00 Tr
47,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
16,00 Tr
-
EBITDA
422,00 Tr
452,25 Tr
727,50 Tr
438,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google