Finance

Danh sách
Tại sao 535693 tăng 9,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
535693:BOM
Brahmaputra Infrastructure Ltd
189,60 ₹
+9,25%
(+16,05) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 535693...
Mở
172,95 ₹
Cao
195,00 ₹
Thấp
172,90 ₹
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
21,38 N
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
208,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
87,06 ₹
EPS
21,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,02 Tr
Số nhân viên
147
Mở
172,95 ₹
Cao
195,00 ₹
Thấp
172,90 ₹
Vốn hoá thị trường
5,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
5,86 N
Khối lượng
21,38 N
Chỉ số P/E
9,02
Cao nhất trong 52 tuần
208,80 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
87,06 ₹
EPS
21,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,02 Tr
Số nhân viên
147
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Brahmaputra Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên147
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
901,90 Tr
919,80 Tr
917,00 Tr
1,08 T
Giá vốn hàng bán
643,60 Tr
673,30 Tr
608,10 Tr
813,40 Tr
Chi phí doanh thu
643,60 Tr
673,30 Tr
608,10 Tr
813,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
14,80 Tr
14,30 Tr
14,60 Tr
16,20 Tr
Chi phí hoạt động
39,10 Tr
39,80 Tr
127,70 Tr
46,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
682,70 Tr
713,10 Tr
735,80 Tr
859,80 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,20 Tr
206,70 Tr
181,20 Tr
222,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
5,90 Tr
5,70 Tr
22,30 Tr
26,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
171,90 Tr
171,60 Tr
167,90 Tr
201,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
171,90 Tr
171,60 Tr
167,90 Tr
201,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
25,50 Tr
20,40 Tr
20,10 Tr
36,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
14,83%
11,89%
11,97%
18,01%
Chi phí hoạt động khác
20,90 Tr
22,10 Tr
109,60 Tr
26,90 Tr
Thu nhập ròng
146,40 Tr
151,20 Tr
147,80 Tr
164,80 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,23%
16,44%
16,12%
15,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-53,20 Tr
-40,70 Tr
-35,60 Tr
-47,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-53,20 Tr
-40,70 Tr
-35,60 Tr
-47,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
3,40 Tr
3,40 Tr
3,50 Tr
3,30 Tr
EBITDA
222,60 Tr
210,32 Tr
184,82 Tr
225,30 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google