Finance

Beta
Danh sách
5355:TYO
Nippon Crucible Co Ltd
659,00 ¥
+0,76%
(+5,00) 1 ngày
10 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5355...
Mở
657 ¥
Cao
660 ¥
Thấp
653 ¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 N
Khối lượng
2,30 N
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
593 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 Tr
Số nhân viên
258
Mở
657 ¥
Cao
660 ¥
Thấp
653 ¥
Vốn hoá thị trường
4,64 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,07 N
Khối lượng
2,30 N
Chỉ số P/E
10,27
Cao nhất trong 52 tuần
695 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
593 ¥
EPS
64 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,35 Tr
Số nhân viên
258
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Nippon Crucible Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên258
Ngày thành lập1885
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrutsubo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
2,35 T
2,69 T
2,54 T
2,63 T
Giá vốn hàng bán
1,70 T
2,01 T
1,86 T
1,95 T
Chi phí doanh thu
1,70 T
2,01 T
1,86 T
1,95 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
600,00 Tr
543,00 Tr
557,00 Tr
596,00 Tr
Chi phí hoạt động
600,00 Tr
543,00 Tr
557,00 Tr
596,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,30 T
2,56 T
2,41 T
2,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,00 Tr
134,00 Tr
129,00 Tr
92,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,00 Tr
16,00 Tr
15,00 Tr
16,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
77,00 Tr
149,00 Tr
230,00 Tr
154,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
77,00 Tr
149,00 Tr
164,00 Tr
103,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,00 Tr
58,00 Tr
69,00 Tr
35,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,57%
38,93%
30,00%
22,73%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
55,00 Tr
91,00 Tr
161,00 Tr
119,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,34%
3,38%
6,34%
4,52%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
23,00 Tr
3,00 Tr
22,00 Tr
2,00 Tr
Chi phí lãi suất
-6,00 Tr
-7,00 Tr
-8,00 Tr
-11,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
17,00 Tr
-4,00 Tr
14,00 Tr
-9,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
144,00 Tr
229,00 Tr
218,00 Tr
191,75 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu