Finance

Danh sách
535267:BOM
Comfort Fincap Ltd
7,75 ₹
+1,97%
(+0,15) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 535267...
Mở
7,75 ₹
Cao
7,78 ₹
Thấp
7,60 ₹
Vốn hoá thị trường
759,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,41 N
Khối lượng
17,51 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
9,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,06 ₹
EPS
1,08 ₹
Số nhân viên
14
Mở
7,75 ₹
Cao
7,78 ₹
Thấp
7,60 ₹
Vốn hoá thị trường
759,94 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
51,41 N
Khối lượng
17,51 N
Cổ tức
1,29%
Cổ tức hằng quý
0,02 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
7,16
Cao nhất trong 52 tuần
9,10 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,06 ₹
EPS
1,08 ₹
Số nhân viên
14
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Comfort Fincap Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên14
Ngày thành lập1982
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
32,67 Tr
44,77 Tr
40,43 Tr
45,95 Tr
Giá vốn hàng bán
564,00 N
-317,00 N
13,15 Tr
494,00 N
Chi phí doanh thu
564,00 N
-317,00 N
13,15 Tr
494,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,64 Tr
7,00 Tr
10,38 Tr
6,68 Tr
Chi phí hoạt động
10,57 Tr
9,68 Tr
10,10 Tr
14,54 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,14 Tr
9,36 Tr
23,26 Tr
15,04 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
21,54 Tr
35,41 Tr
17,17 Tr
30,91 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,00 N
-1,00 N
-2,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
20,48 Tr
30,32 Tr
15,75 Tr
29,27 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,48 Tr
30,32 Tr
15,75 Tr
29,27 Tr
Chi phí thuế thu nhập
5,80 Tr
7,42 Tr
5,08 Tr
7,26 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,31%
24,48%
32,27%
24,81%
Chi phí hoạt động khác
2,74 Tr
2,49 Tr
-469,00 N
7,68 Tr
Thu nhập ròng
14,68 Tr
22,90 Tr
10,67 Tr
22,01 Tr
Biên lợi nhuận ròng
44,93%
51,15%
26,38%
47,90%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,06 Tr
-5,09 Tr
-1,42 Tr
-1,64 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,06 Tr
-5,09 Tr
-1,42 Tr
-1,64 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
189,00 N
189,00 N
188,00 N
180,00 N
EBITDA
21,72 Tr
35,60 Tr
17,36 Tr
31,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google