Finance

Danh sách
5351:TYO
Shinagawa Refra Co Ltd
1.919,00 ¥
-1,59%
(-31,00) 1 ngày
8 thg 10, 10:26:15 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5351...
Mở
1.941 ¥
Cao
1.941 ¥
Thấp
1.911 ¥
Vốn hoá thị trường
89,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,14 N
Khối lượng
34,60 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.507 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.794 ¥
EPS
635 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Mở
1.941 ¥
Cao
1.941 ¥
Thấp
1.911 ¥
Vốn hoá thị trường
89,73 T
Khối lượng giao dịch trung bình
98,14 N
Khối lượng
34,60 N
Cổ tức
4,69%
Cổ tức hằng quý
23 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
30 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
3,02
Cao nhất trong 52 tuần
2.507 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
1.794 ¥
EPS
635 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
9,34 Tr
Số nhân viên
9 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shinagawa Refra Co Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên9,09 N
Ngày thành lập25 thg 6, 1903
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
43,58 T
48,20 T
47,69 T
46,59 T
Giá vốn hàng bán
33,02 T
37,76 T
35,36 T
37,22 T
Chi phí doanh thu
33,02 T
37,76 T
35,36 T
37,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
7,27 T
7,67 T
7,68 T
7,64 T
Chi phí hoạt động
7,27 T
7,67 T
7,68 T
7,64 T
Tổng chi phí hoạt động
40,29 T
45,43 T
43,03 T
44,85 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,29 T
2,77 T
4,66 T
1,74 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
16,00 Tr
202,00 Tr
33,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,79 T
38,58 T
-2,10 T
6,74 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,81 T
3,98 T
5,10 T
3,01 T
Chi phí thuế thu nhập
1,04 T
13,57 T
1,34 T
2,23 T
Thuế suất hiệu dụng
27,37%
35,18%
-63,71%
33,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,59 T
25,64 T
-3,91 T
4,68 T
Biên lợi nhuận ròng
5,93%
53,19%
-8,21%
10,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
293,00 Tr
468,00 Tr
-
361,00 Tr
Chi phí lãi suất
-451,00 Tr
-456,00 Tr
-217,00 Tr
-340,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-158,00 Tr
12,00 Tr
-217,00 Tr
21,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
5,29 T
3,94 T
6,79 T
3,87 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google