Finance

Danh sách
534976:BOM
V-Mart Retail Ltd
791,40 ₹
-1,37%
(-11,00) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534976...
Mở
800,95 ₹
Cao
802,40 ₹
Thấp
774,35 ₹
Vốn hoá thị trường
62,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,04 N
Khối lượng
3,66 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
45,92
Cao nhất trong 52 tuần
882,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
465,30 ₹
EPS
17,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,13 Tr
Số nhân viên
12 N
Mở
800,95 ₹
Cao
802,40 ₹
Thấp
774,35 ₹
Vốn hoá thị trường
62,86 T
Khối lượng giao dịch trung bình
17,04 N
Khối lượng
3,66 N
Cổ tức
0,13%
Cổ tức hằng quý
0,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
45,92
Cao nhất trong 52 tuần
882,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
465,30 ₹
EPS
17,23 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
18,13 Tr
Số nhân viên
12 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
V-Mart Retail Limited is Indian retail company which operates a chain of small-size hypermarkets. In 2002 Lalit Agarwal founded this company. Previously it was incorporated as Varin Commercial Private Limited in West Bengal, India. Wikipedia
Giới thiệu về V-Mart Retail Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên11,7 N
Ngày thành lập24 thg 7, 2002
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webvmart.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,07 T
11,26 T
9,71 T
10,89 T
Giá vốn hàng bán
5,36 T
7,19 T
7,01 T
7,14 T
Chi phí doanh thu
5,36 T
7,19 T
7,01 T
7,14 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
976,00 Tr
1,02 T
1,84 T
1,11 T
Chi phí hoạt động
2,71 T
2,76 T
2,42 T
2,98 T
Tổng chi phí hoạt động
8,06 T
9,95 T
9,44 T
10,12 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
4,10 Tr
1,32 T
272,60 Tr
766,90 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
34,30 Tr
39,60 Tr
-92,80 Tr
26,50 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-136,10 Tr
1,13 T
125,40 Tr
595,20 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-136,10 Tr
1,15 T
43,70 Tr
595,20 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-47,40 Tr
249,20 Tr
12,60 Tr
123,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
34,83%
22,07%
10,05%
20,68%
Chi phí hoạt động khác
1,02 T
960,20 Tr
-221,10 Tr
1,03 T
Thu nhập ròng
-88,70 Tr
879,90 Tr
112,80 Tr
472,10 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-1,10%
7,81%
1,16%
4,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-1,12
11,24
1,59
5,91
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
49,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-174,50 Tr
-205,50 Tr
-185,20 Tr
-198,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-174,50 Tr
-205,50 Tr
-136,10 Tr
-198,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
711,00 Tr
778,90 Tr
801,40 Tr
839,50 Tr
EBITDA
699,20 Tr
1,51 T
544,02 Tr
1,04 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google