Finance

Danh sách
534809:BOM
PC Jeweller Ltd
14,50 ₹
+0,21%
(+0,030) 1 ngày
15 thg 10, 12:35:37 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534809...
Mở
14,50 ₹
Cao
14,70 ₹
Thấp
14,14 ₹
Vốn hoá thị trường
142,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,24 Tr
Khối lượng
12,11 Tr
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 ₹
EPS
0,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,65 Tr
Số nhân viên
700
Mở
14,50 ₹
Cao
14,70 ₹
Thấp
14,14 ₹
Vốn hoá thị trường
142,21 T
Khối lượng giao dịch trung bình
25,24 Tr
Khối lượng
12,11 Tr
Chỉ số P/E
17,51
Cao nhất trong 52 tuần
15,50 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
7,45 ₹
EPS
0,83 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
394,65 Tr
Số nhân viên
700
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
PC Jeweller Limited is a jeweller based in New Delhi, India. It started operations in April 2005 with one showroom at Karol Bagh Delhi and 50 showrooms in India. It is a first generation business promoted by two brothers- Padam Chand Gupta and Balram Garg. It presently has 50 stores in 38 cities across 13 States/UT. PC Jeweller engages in the manufacture, export, wholesale and retail of gold and diamond jewelry in India. The company's business model consists of opening large format, standalone stores at high street locations. The company sells only hall marked jewellery and certified diamond jewellery. Wikipedia
Giới thiệu về PC Jeweller Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên700
Ngày thành lập2005
Trụ sở chínhKarol Bagh, Niu Đê-li, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,25 T
8,75 T
9,27 T
8,77 T
Giá vốn hàng bán
6,32 T
6,54 T
7,28 T
6,17 T
Chi phí doanh thu
6,32 T
6,54 T
7,28 T
6,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
73,50 Tr
79,70 Tr
167,00 Tr
71,30 Tr
Chi phí hoạt động
204,70 Tr
248,00 Tr
391,10 Tr
236,70 Tr
Tổng chi phí hoạt động
6,53 T
6,79 T
7,68 T
6,41 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,73 T
1,96 T
1,60 T
2,36 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
696,80 Tr
251,30 Tr
-1,78 T
22,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,06 T
1,90 T
1,54 T
2,25 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,06 T
1,91 T
1,54 T
2,25 T
Chi phí thuế thu nhập
-34,60 Tr
1,60 Tr
6,80 Tr
29,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-1,68%
0,08%
0,44%
1,30%
Chi phí hoạt động khác
79,70 Tr
114,60 Tr
172,10 Tr
110,80 Tr
Thu nhập ròng
2,10 T
1,90 T
1,53 T
2,22 T
Biên lợi nhuận ròng
25,39%
21,72%
16,49%
25,33%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
93,50 Tr
-
Chi phí lãi suất
-362,80 Tr
-303,10 Tr
-246,70 Tr
-135,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-362,80 Tr
-303,10 Tr
-153,20 Tr
-135,20 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
51,50 Tr
53,70 Tr
52,00 Tr
54,60 Tr
EBITDA
1,78 T
1,97 T
1,60 T
2,41 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google