Finance

Danh sách
Tại sao 534804 tăng 2,85%?
Tìm hiểu sâu hơn
534804:BOM
CARE Ratings Ltd
1.607,30 ₹
+2,85%
(+44,50) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534804...
Mở
1.587,95 ₹
Cao
1.609,00 ₹
Thấp
1.575,95 ₹
Vốn hoá thị trường
48,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 N
Khối lượng
658,00
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
5,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.836,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.393,95 ₹
EPS
58,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,46 Tr
Số nhân viên
608
Mở
1.587,95 ₹
Cao
1.609,00 ₹
Thấp
1.575,95 ₹
Vốn hoá thị trường
48,51 T
Khối lượng giao dịch trung bình
12,95 N
Khối lượng
658,00
Cổ tức
1,37%
Cổ tức hằng quý
5,50 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
27,27
Cao nhất trong 52 tuần
1.836,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.393,95 ₹
EPS
58,93 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,46 Tr
Số nhân viên
608
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CareEdge Group is an Indian credit rating agency headquartered in Mumbai, Maharashtra. In addition to credit ratings for manufacturing, infrastructure, financial services, and structured finance, the group provides research, analytics, risk management, and advisory services. Wikipedia
Giới thiệu về CARE Ratings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên608
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,36 T
1,12 T
1,31 T
1,12 T
Giá vốn hàng bán
532,80 Tr
551,26 Tr
544,92 Tr
591,95 Tr
Chi phí doanh thu
532,80 Tr
551,26 Tr
544,92 Tr
591,95 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
47,07 Tr
-
Chi phí hoạt động
181,43 Tr
203,48 Tr
192,51 Tr
217,10 Tr
Tổng chi phí hoạt động
714,23 Tr
754,74 Tr
737,43 Tr
809,05 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
649,48 Tr
366,51 Tr
569,27 Tr
307,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,13 Tr
129,90 Tr
-379,14 Tr
5,96 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
769,11 Tr
489,94 Tr
720,09 Tr
449,72 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
769,11 Tr
489,94 Tr
683,86 Tr
449,72 Tr
Chi phí thuế thu nhập
197,01 Tr
124,54 Tr
185,60 Tr
119,79 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,62%
25,42%
25,77%
26,64%
Chi phí hoạt động khác
146,82 Tr
166,57 Tr
101,34 Tr
178,52 Tr
Thu nhập ròng
566,69 Tr
358,95 Tr
528,35 Tr
322,59 Tr
Biên lợi nhuận ròng
41,55%
32,01%
40,43%
28,89%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
114,63 Tr
-
488,34 Tr
142,04 Tr
Chi phí lãi suất
-6,14 Tr
-6,47 Tr
-6,25 Tr
-6,02 Tr
Chi phí lãi suất ròng
108,49 Tr
-6,47 Tr
482,08 Tr
136,01 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
34,60 Tr
36,91 Tr
38,25 Tr
38,58 Tr
EBITDA
683,76 Tr
382,44 Tr
586,45 Tr
324,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google