Finance

Danh sách
534748:BOM
Steel Exchange India Ltd
10,46 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534748...
Mở
10,25 ₹
Cao
10,92 ₹
Thấp
10,25 ₹
Vốn hoá thị trường
13,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
548,70 N
Khối lượng
833,44 N
Chỉ số P/E
40,61
Cao nhất trong 52 tuần
13,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 ₹
EPS
0,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,98 Tr
Số nhân viên
588
Mở
10,25 ₹
Cao
10,92 ₹
Thấp
10,25 ₹
Vốn hoá thị trường
13,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
548,70 N
Khối lượng
833,44 N
Chỉ số P/E
40,61
Cao nhất trong 52 tuần
13,84 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,97 ₹
EPS
0,26 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
75,98 Tr
Số nhân viên
588
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Steel Exchange India Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên588
Ngày thành lập1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webseil.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,32 T
2,40 T
2,87 T
2,70 T
Giá vốn hàng bán
1,73 T
1,84 T
2,03 T
1,99 T
Chi phí doanh thu
1,73 T
1,84 T
2,03 T
1,99 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
109,89 Tr
111,08 Tr
152,02 Tr
118,90 Tr
Chi phí hoạt động
389,48 Tr
408,56 Tr
418,01 Tr
428,59 Tr
Tổng chi phí hoạt động
2,12 T
2,25 T
2,44 T
2,42 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
202,42 Tr
154,84 Tr
428,38 Tr
280,12 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,48 Tr
5,06 Tr
-128,67 Tr
9,95 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
21,13 Tr
22,79 Tr
256,24 Tr
150,26 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
21,13 Tr
22,79 Tr
209,58 Tr
150,26 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
132,54 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
51,72%
-
Chi phí hoạt động khác
200,22 Tr
223,98 Tr
194,08 Tr
242,55 Tr
Thu nhập ròng
21,13 Tr
22,79 Tr
123,70 Tr
150,26 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,91%
0,95%
4,31%
5,57%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
5,42 Tr
-
Chi phí lãi suất
-192,77 Tr
-137,11 Tr
-95,55 Tr
-139,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-192,77 Tr
-137,11 Tr
-90,13 Tr
-139,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
72,29 Tr
69,78 Tr
68,86 Tr
62,32 Tr
EBITDA
274,71 Tr
213,79 Tr
499,19 Tr
350,92 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google