Finance

Danh sách
534732:BOM
Caspian Corporate Services Ltd
33,97 ₹
-0,03%
(-0,0100) 1 ngày
14 thg 10, 09:41:57 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534732...
Mở
34,30 ₹
Cao
34,30 ₹
Thấp
33,97 ₹
Vốn hoá thị trường
430,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,82 ₹
EPS
-2,21 ₹
Số nhân viên
8
Mở
34,30 ₹
Cao
34,30 ₹
Thấp
33,97 ₹
Vốn hoá thị trường
430,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,09 N
Khối lượng
200,00
Cổ tức
1,47%
Cổ tức hằng quý
0,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Cao nhất trong 52 tuần
83,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
28,82 ₹
EPS
-2,21 ₹
Số nhân viên
8
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Caspian Corporate Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên8
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
228,56 Tr
261,30 Tr
284,02 Tr
258,60 Tr
Giá vốn hàng bán
10,83 Tr
19,70 Tr
35,41 Tr
51,23 Tr
Chi phí doanh thu
10,83 Tr
19,70 Tr
35,41 Tr
51,23 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
152,00 N
-
Chi phí hoạt động
210,47 Tr
234,84 Tr
236,36 Tr
233,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
221,30 Tr
254,54 Tr
271,78 Tr
284,27 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,26 Tr
6,75 Tr
12,24 Tr
-25,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,38 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,40 Tr
318,00 N
4,62 Tr
-33,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,40 Tr
318,00 N
4,62 Tr
-33,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,34 Tr
1,09 Tr
4,00 Tr
656,00 N
Thuế suất hiệu dụng
95,71%
342,77%
86,64%
-1,96%
Chi phí hoạt động khác
205,36 Tr
230,68 Tr
230,74 Tr
231,16 Tr
Thu nhập ròng
60,00 N
-772,00 N
6,92 Tr
-32,66 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,03%
-0,30%
2,44%
-12,63%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
19,00 N
-
Chi phí lãi suất
-5,86 Tr
-6,44 Tr
-6,26 Tr
-7,83 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-5,86 Tr
-6,44 Tr
-6,24 Tr
-7,83 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,11 Tr
4,16 Tr
5,47 Tr
1,87 Tr
EBITDA
11,11 Tr
8,75 Tr
16,43 Tr
-20,48 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google