Finance

Danh sách
534708:BOM
Shanti Guru Industries Ltd
8,50 ₹
0,00%
(0,00) 1 ngày
16 thg 10, 09:26:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534708...
Mở
8,50 ₹
Cao
8,50 ₹
Thấp
8,50 ₹
Vốn hoá thị trường
116,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,81 ₹
Số nhân viên
7
Mở
8,50 ₹
Cao
8,50 ₹
Thấp
8,50 ₹
Vốn hoá thị trường
116,33 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
8,90 N
Khối lượng
3,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
11,75 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,81 ₹
Số nhân viên
7
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Shanti Guru Industries Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên7
Ngày thành lập2010
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2024
thg 12 2024
thg 3 2025
Doanh thu
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
196,50 N
465,00 N
465,00 N
Chi phí hoạt động
522,50 N
902,85 N
902,85 N
Tổng chi phí hoạt động
522,50 N
902,85 N
902,85 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-522,50 N
-902,85 N
-902,85 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
280,50 N
-281,65 N
-281,65 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-242,00 N
-573,90 N
-573,90 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-242,00 N
-573,90 N
-573,90 N
Chi phí thuế thu nhập
-
2,65 N
2,65 N
Thuế suất hiệu dụng
-
-0,46%
-0,46%
Chi phí hoạt động khác
325,50 N
52,15 N
52,15 N
Thu nhập ròng
-242,00 N
-576,55 N
-576,55 N
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
610,60 N
610,60 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
610,60 N
610,60 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
500,00
100,00
100,00
EBITDA
-522,00 N
-902,75 N
-902,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
Các ứng dụng của Google