Finance

Danh sách
534422:BOM
Looks Health Services Ltd
7,93 ₹
-0,75%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534422...
Mở
7,96 ₹
Cao
7,96 ₹
Thấp
7,93 ₹
Vốn hoá thị trường
83,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,05 N
Khối lượng
2,79 N
Chỉ số P/E
282,31
Cao nhất trong 52 tuần
11,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,57 ₹
EPS
0,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
6
Mở
7,96 ₹
Cao
7,96 ₹
Thấp
7,93 ₹
Vốn hoá thị trường
83,26 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
13,05 N
Khối lượng
2,79 N
Chỉ số P/E
282,31
Cao nhất trong 52 tuần
11,01 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
3,57 ₹
EPS
0,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
10,50 Tr
Số nhân viên
6
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Looks Health Services Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên6
Ngày thành lập2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
710,00 N
-
3,88 Tr
1,23 Tr
Giá vốn hàng bán
164,00 N
155,00 N
154,00 N
72,00 N
Chi phí doanh thu
164,00 N
155,00 N
154,00 N
72,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
99,00 N
-
Chi phí hoạt động
456,00 N
970,00 N
1,02 Tr
1,13 Tr
Tổng chi phí hoạt động
620,00 N
1,12 Tr
1,18 Tr
1,20 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
90,00 N
-1,12 Tr
2,70 Tr
29,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
1,23 Tr
-2,64 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
82,00 N
105,00 N
102,00 N
29,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
82,00 N
105,00 N
102,00 N
29,00 N
Chi phí thuế thu nhập
20,00 N
25,00 N
27,00 N
6,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,39%
23,81%
26,47%
20,69%
Chi phí hoạt động khác
99,00 N
613,00 N
575,00 N
776,00 N
Thu nhập ròng
62,00 N
80,00 N
75,00 N
23,00 N
Biên lợi nhuận ròng
8,73%
-
1,93%
1,87%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
6,00 N
-
Chi phí lãi suất
-8,00 N
-
-1,00 N
-
Chi phí lãi suất ròng
-8,00 N
-
5,00 N
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
357,00 N
357,00 N
350,00 N
353,00 N
EBITDA
445,00 N
-770,75 N
3,06 Tr
383,25 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google