Finance

Danh sách
Tại sao 534392 tăng 2,67%?
Tìm hiểu sâu hơn
534392:BOM
Vardhman Special Steels Ltd
383,00 ₹
+2,67%
(+9,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534392...
Mở
365,60 ₹
Cao
384,40 ₹
Thấp
365,60 ₹
Vốn hoá thị trường
37,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,62 N
Khối lượng
9,27 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,85
Cao nhất trong 52 tuần
427,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
205,65 ₹
EPS
14,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
365,60 ₹
Cao
384,40 ₹
Thấp
365,60 ₹
Vốn hoá thị trường
37,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
19,62 N
Khối lượng
9,27 N
Cổ tức
0,91%
Cổ tức hằng quý
0,88 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
28 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
25,85
Cao nhất trong 52 tuần
427,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
205,65 ₹
EPS
14,82 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
35,70 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Vardhman Special Steels Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,4 N
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,32 T
4,31 T
4,58 T
4,86 T
Giá vốn hàng bán
3,01 T
2,96 T
1,50 T
3,29 T
Chi phí doanh thu
3,01 T
2,96 T
1,50 T
3,29 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
291,48 Tr
291,89 Tr
310,93 Tr
321,50 Tr
Chi phí hoạt động
833,38 Tr
864,83 Tr
2,74 T
980,41 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,84 T
3,82 T
4,23 T
4,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
483,99 Tr
484,79 Tr
346,23 Tr
587,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-7,23 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
465,02 Tr
447,91 Tr
459,88 Tr
554,01 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
465,02 Tr
447,91 Tr
436,96 Tr
554,01 Tr
Chi phí thuế thu nhập
119,39 Tr
112,06 Tr
120,08 Tr
142,15 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,67%
25,02%
26,11%
25,66%
Chi phí hoạt động khác
461,08 Tr
493,01 Tr
2,35 T
563,20 Tr
Thu nhập ròng
345,64 Tr
335,86 Tr
339,79 Tr
411,86 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,00%
7,80%
7,42%
8,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
106,25 Tr
-
Chi phí lãi suất
-18,96 Tr
-36,87 Tr
-20,34 Tr
-33,15 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-18,96 Tr
-36,87 Tr
85,91 Tr
-33,15 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
80,82 Tr
79,93 Tr
77,96 Tr
95,72 Tr
EBITDA
569,38 Tr
568,01 Tr
427,97 Tr
669,32 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google