Finance

Danh sách
534338:BOM
Max Heights Infrastructure Ltd
9,90 ₹
+1,85%
(+0,18) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 534338...
Mở
10,00 ₹
Cao
10,98 ₹
Thấp
9,80 ₹
Vốn hoá thị trường
154,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 N
Khối lượng
1,86 N
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
16,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,75 ₹
EPS
0,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,61 Tr
Số nhân viên
4
Mở
10,00 ₹
Cao
10,98 ₹
Thấp
9,80 ₹
Vốn hoá thị trường
154,53 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
2,56 N
Khối lượng
1,86 N
Chỉ số P/E
14,17
Cao nhất trong 52 tuần
16,83 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
8,75 ₹
EPS
0,70 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,61 Tr
Số nhân viên
4
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Max Heights Infrastructure Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
41,34 Tr
3,18 Tr
13,71 Tr
2,01 Tr
Giá vốn hàng bán
24,60 Tr
-
10,92 Tr
-
Chi phí doanh thu
24,60 Tr
-
10,92 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,21 Tr
1,06 Tr
1,23 Tr
1,10 Tr
Chi phí hoạt động
2,23 Tr
2,00 Tr
2,12 Tr
2,44 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,83 Tr
2,00 Tr
13,04 Tr
2,44 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,52 Tr
1,18 Tr
672,00 N
-427,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
14,11 Tr
884,00 N
-1,50 Tr
-430,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,11 Tr
884,00 N
-1,50 Tr
-430,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
2,10 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-140,12%
-
Chi phí hoạt động khác
519,00 N
438,00 N
394,00 N
837,00 N
Thu nhập ròng
14,11 Tr
884,00 N
-3,60 Tr
-430,00 N
Biên lợi nhuận ròng
34,13%
27,79%
-26,24%
-21,40%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
68,00 N
-
Chi phí lãi suất
-405,00 N
-297,00 N
-2,24 Tr
-3,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-405,00 N
-297,00 N
-2,17 Tr
-3,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
500,00 N
500,00 N
499,00 N
500,00 N
EBITDA
15,02 Tr
1,68 Tr
1,17 Tr
72,75 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google