Finance

Danh sách
533:SGX
ABR Holdings Ltd
0,39 SGD
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 10, 11:09:16 GMT+8  ·   SGD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533...
Vốn hoá thị trường
78,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
97,99
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Vốn hoá thị trường
78,39 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
3,54 N
Khối lượng
0,00
Chỉ số P/E
97,99
Cao nhất trong 52 tuần
0,44 SGD
Thấp nhất trong 52 tuần
0,37 SGD
EPS
0,00 SGD
Số cổ phiếu đang lưu hành
201,00 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ABR Holdings Limited is a Singaporean company headquartered in Tampines. ABR is listed on the Mainboard of the Singapore Exchange. ABR is primarily involved in food services and property development. Wikipedia
Giới thiệu về ABR Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,78 N
Ngày thành lập1978
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webabr.com.sg
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
36,98 Tr
36,98 Tr
33,69 Tr
33,69 Tr
Giá vốn hàng bán
21,63 Tr
21,63 Tr
20,87 Tr
20,87 Tr
Chi phí doanh thu
21,63 Tr
21,63 Tr
20,87 Tr
20,87 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,13 Tr
15,13 Tr
14,98 Tr
14,98 Tr
Chi phí hoạt động
15,13 Tr
15,13 Tr
14,98 Tr
14,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
36,76 Tr
36,76 Tr
35,85 Tr
35,85 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
214,50 N
214,50 N
-2,16 Tr
-2,16 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
816,50 N
816,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
1,15 Tr
1,15 Tr
-978,00 N
-978,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
511,50 N
511,50 N
-981,00 N
-981,00 N
Chi phí thuế thu nhập
-157,50 N
-157,50 N
10,00 N
10,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-13,65%
-13,65%
-1,02%
-1,02%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
1,32 Tr
1,32 Tr
-915,50 N
-915,50 N
Biên lợi nhuận ròng
3,56%
3,56%
-2,72%
-2,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
267,50 N
267,50 N
128,50 N
128,50 N
Chi phí lãi suất
-545,50 N
-545,50 N
-484,00 N
-484,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-278,00 N
-278,00 N
-355,50 N
-355,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,60 Tr
1,60 Tr
-749,50 N
-749,50 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google