Finance

Beta
Danh sách
5337:TYO
Danto Holdings Corp
827,00 ¥
+3,63%
(+29,00) 1 ngày
12 thg 6, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5337...
Mở
860 ¥
Cao
860 ¥
Thấp
790 ¥
Vốn hoá thị trường
27,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,57 N
Khối lượng
16,70 N
Chỉ số P/E
98,19
Cao nhất trong 52 tuần
941 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
492 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,67 Tr
Số nhân viên
165
Mở
860 ¥
Cao
860 ¥
Thấp
790 ¥
Vốn hoá thị trường
27,59 T
Khối lượng giao dịch trung bình
24,57 N
Khối lượng
16,70 N
Chỉ số P/E
98,19
Cao nhất trong 52 tuần
941 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
492 ¥
EPS
8 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
29,67 Tr
Số nhân viên
165
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Danto Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên165
Ngày thành lập15 thg 8, 1885
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webdanto.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
1,09 T
1,16 T
1,26 T
1,01 T
Giá vốn hàng bán
785,00 Tr
844,00 Tr
938,00 Tr
746,00 Tr
Chi phí doanh thu
785,00 Tr
844,00 Tr
938,00 Tr
746,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
522,00 Tr
524,00 Tr
453,00 Tr
522,00 Tr
Chi phí hoạt động
524,00 Tr
532,00 Tr
531,00 Tr
528,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,31 T
1,38 T
1,47 T
1,27 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-217,00 Tr
-219,00 Tr
-210,00 Tr
-265,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,00 Tr
3,00 Tr
-
8,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
1,06 T
-208,00 Tr
-495,00 Tr
-244,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-211,00 Tr
-207,00 Tr
-201,00 Tr
-244,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
173,00 Tr
3,00 Tr
-25,00 Tr
4,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,26%
-1,44%
5,05%
-1,64%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
905,00 Tr
-191,00 Tr
-198,00 Tr
-246,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
82,88%
-16,51%
-15,73%
-24,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
10,00 Tr
12,00 Tr
12,00 Tr
13,00 Tr
Chi phí lãi suất
-3,00 Tr
-3,00 Tr
-2,00 Tr
-1,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
7,00 Tr
9,00 Tr
10,00 Tr
12,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,00 Tr
8,00 Tr
78,00 Tr
6,00 Tr
EBITDA
-162,00 Tr
-159,00 Tr
-153,50 Tr
-208,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-

Nghiên cứu