Finance

Danh sách
533758:BOM
Apl Apollo Tubes Ltd
2.141,60 ₹
+0,24%
(+5,10) 1 ngày
16 thg 10, 09:44:49 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533758...
Mở
2.148,95 ₹
Cao
2.148,95 ₹
Thấp
2.121,55 ₹
Vốn hoá thị trường
594,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,24 N
Khối lượng
1,33 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
2,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
48,38
Cao nhất trong 52 tuần
2.300,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.691,05 ₹
EPS
44,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
2.148,95 ₹
Cao
2.148,95 ₹
Thấp
2.121,55 ₹
Vốn hoá thị trường
594,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
40,24 N
Khối lượng
1,33 N
Cổ tức
0,40%
Cổ tức hằng quý
2,12 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
22 thg 8, 2025
Chỉ số P/E
48,38
Cao nhất trong 52 tuần
2.300,90 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.691,05 ₹
EPS
44,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
23,73 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Apl Apollo Tubes Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,13 N
Ngày thành lập1986
Trụ sở chínhGhaziabad, Uttar Pradesh, Ấn Độ
Lĩnh vực-
Trang webaplapollo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
52,06 T
58,15 T
68,99 T
56,07 T
Giá vốn hàng bán
43,41 T
49,01 T
59,10 T
47,17 T
Chi phí doanh thu
43,41 T
49,01 T
59,10 T
47,17 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
886,70 Tr
926,90 Tr
1,27 T
1,06 T
Chi phí hoạt động
4,76 T
5,02 T
5,19 T
5,38 T
Tổng chi phí hoạt động
48,17 T
54,03 T
64,30 T
52,55 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,89 T
4,13 T
4,69 T
3,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
250,70 Tr
247,20 Tr
-842,20 Tr
395,20 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,86 T
4,04 T
4,57 T
3,52 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
3,86 T
4,04 T
4,63 T
3,52 T
Chi phí thuế thu nhập
848,20 Tr
944,30 Tr
1,02 T
893,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,95%
23,35%
22,40%
25,34%
Chi phí hoạt động khác
3,29 T
3,50 T
3,33 T
3,72 T
Thu nhập ròng
3,02 T
3,10 T
3,54 T
2,63 T
Biên lợi nhuận ròng
5,79%
5,33%
5,14%
4,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
10,86
11,17
12,76
9,48
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
747,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-276,00 Tr
-328,60 Tr
-160,80 Tr
-389,40 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-276,00 Tr
-328,60 Tr
586,60 Tr
-389,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
581,30 Tr
591,80 Tr
592,50 Tr
594,30 Tr
EBITDA
4,45 T
4,62 T
5,26 T
4,10 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google