Finance

Danh sách
533638:BOM
Flexituff Ventures International Ltd
3,13 ₹
-1,88%
(-0,060) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533638...
Mở
3,13 ₹
Cao
3,13 ₹
Thấp
3,13 ₹
Vốn hoá thị trường
100,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,79 N
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ₹
EPS
-40,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,88 Tr
Số nhân viên
31
Mở
3,13 ₹
Cao
3,13 ₹
Thấp
3,13 ₹
Vốn hoá thị trường
100,84 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
10,79 N
Khối lượng
5,00
Cao nhất trong 52 tuần
21,95 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
2,00 ₹
EPS
-40,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
24,88 Tr
Số nhân viên
31
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Flexituff Ventures International Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên31
Ngày thành lập1966
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webflexituff.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
56,85 Tr
-2,67 Tr
2,70 Tr
-
Giá vốn hàng bán
45,27 Tr
131,50 Tr
5,64 Tr
-
Chi phí doanh thu
45,27 Tr
131,50 Tr
5,64 Tr
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,55 Tr
1,30 Tr
9,57 Tr
-
Chi phí hoạt động
107,14 Tr
64,38 Tr
72,60 Tr
83,75 Tr
Tổng chi phí hoạt động
152,41 Tr
195,88 Tr
78,25 Tr
83,75 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-95,55 Tr
-198,54 Tr
-75,55 Tr
-83,75 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,90 Tr
-14,88 Tr
-5,22 Tr
2,86 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-180,85 Tr
-292,99 Tr
-125,84 Tr
-156,84 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-180,85 Tr
-292,99 Tr
-122,40 Tr
-156,84 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-575,00 N
227,00 N
566,81 Tr
-
Thuế suất hiệu dụng
0,32%
-0,08%
-450,40%
-
Chi phí hoạt động khác
24,71 Tr
1,57 Tr
3,04 Tr
23,70 Tr
Thu nhập ròng
-180,27 Tr
-293,22 Tr
-692,96 Tr
-156,84 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-317,08%
10.998,39%
-25.646,19%
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
4,69 Tr
-
Chi phí lãi suất
-98,20 Tr
-79,56 Tr
-72,80 Tr
-75,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-98,20 Tr
-79,56 Tr
-68,11 Tr
-75,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
61,89 Tr
61,51 Tr
59,99 Tr
60,05 Tr
EBITDA
-34,44 Tr
-134,58 Tr
-14,70 Tr
-22,82 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google