Finance

Danh sách
Tại sao 533608 giảm 5,03%?
Tìm hiểu sâu hơn
533608:BOM
RDB Rasayans Ltd
150,00 ₹
-5,03%
(-7,95) 1 ngày
16 thg 10, 15:24:53 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533608...
Mở
160,00 ₹
Cao
160,30 ₹
Thấp
149,45 ₹
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 N
Khối lượng
10,77 N
Chỉ số P/E
7,18
Cao nhất trong 52 tuần
192,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
138,25 ₹
EPS
20,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,71 Tr
Số nhân viên
87
Mở
160,00 ₹
Cao
160,30 ₹
Thấp
149,45 ₹
Vốn hoá thị trường
2,66 T
Khối lượng giao dịch trung bình
6,03 N
Khối lượng
10,77 N
Chỉ số P/E
7,18
Cao nhất trong 52 tuần
192,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
138,25 ₹
EPS
20,88 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
17,71 Tr
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RDB Rasayans Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên87
Ngày thành lập1995
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcMaterial
Trang webrdbgroup.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
340,88 Tr
257,14 Tr
299,60 Tr
319,29 Tr
Giá vốn hàng bán
180,13 Tr
134,45 Tr
200,69 Tr
156,14 Tr
Chi phí doanh thu
180,13 Tr
134,45 Tr
200,69 Tr
156,14 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
38,31 Tr
32,21 Tr
37,55 Tr
33,71 Tr
Chi phí hoạt động
82,21 Tr
75,78 Tr
79,63 Tr
76,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
262,34 Tr
210,22 Tr
280,32 Tr
232,69 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
78,54 Tr
46,92 Tr
19,28 Tr
86,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,99 Tr
63,65 Tr
-182,08 Tr
68,62 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
148,45 Tr
110,35 Tr
83,84 Tr
155,10 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
148,45 Tr
110,35 Tr
77,67 Tr
155,10 Tr
Chi phí thuế thu nhập
37,49 Tr
27,97 Tr
23,21 Tr
39,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,25%
25,35%
27,68%
25,23%
Chi phí hoạt động khác
41,03 Tr
40,63 Tr
39,26 Tr
39,83 Tr
Thu nhập ròng
110,96 Tr
82,38 Tr
60,63 Tr
115,97 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,55%
32,03%
20,24%
36,32%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
232,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-80,00 N
-217,00 N
-
-125,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-80,00 N
-217,00 N
232,62 Tr
-125,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,87 Tr
2,94 Tr
2,83 Tr
3,01 Tr
EBITDA
81,41 Tr
49,81 Tr
22,14 Tr
89,47 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google