Finance

Danh sách
533573:BOM
Alembic Pharmaceuticals Ltd
791,00 ₹
-0,16%
(-1,30) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533573...
Mở
793,00 ₹
Cao
801,90 ₹
Thấp
789,15 ₹
Vốn hoá thị trường
155,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,78 N
Khối lượng
8,19 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
998,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
635,30 ₹
EPS
35,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Mở
793,00 ₹
Cao
801,90 ₹
Thấp
789,15 ₹
Vốn hoá thị trường
155,40 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,78 N
Khối lượng
8,19 N
Cổ tức
1,52%
Cổ tức hằng quý
3,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,43
Cao nhất trong 52 tuần
998,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
635,30 ₹
EPS
35,27 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
188,50 Tr
Số nhân viên
17 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Alembic Pharmaceuticals Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên17,2 N
Ngày thành lập1907
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang web-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,10 T
18,76 T
18,48 T
21,50 T
Giá vốn hàng bán
5,16 T
5,29 T
6,27 T
6,20 T
Chi phí doanh thu
5,16 T
5,29 T
6,27 T
6,20 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
4,38 T
4,33 T
4,39 T
4,74 T
Chi phí hoạt động
11,55 T
11,34 T
10,85 T
12,96 T
Tổng chi phí hoạt động
16,71 T
16,63 T
17,11 T
19,16 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,13 T
1,36 T
2,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
69,00 Tr
154,90 Tr
-285,60 Tr
149,30 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,24 T
1,61 T
1,19 T
2,22 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,24 T
2,04 T
1,37 T
2,22 T
Chi phí thuế thu nhập
400,00 Tr
295,40 Tr
-829,00 Tr
495,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
17,88%
18,29%
-69,88%
22,31%
Chi phí hoạt động khác
6,41 T
6,21 T
5,56 T
7,24 T
Thu nhập ròng
1,85 T
1,33 T
2,03 T
1,73 T
Biên lợi nhuận ròng
9,67%
7,09%
10,97%
8,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
9,40
8,51
11,57
8,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
8,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-242,30 Tr
-233,10 Tr
-225,60 Tr
-276,10 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-242,30 Tr
-233,10 Tr
-217,00 Tr
-276,10 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
760,70 Tr
801,20 Tr
885,90 Tr
977,10 Tr
EBITDA
3,15 T
2,78 T
2,12 T
3,09 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google