Finance

Danh sách
533553:BOM
TD Power Systems Ltd
734,70 ₹
+0,05%
(+0,40) 1 ngày
16 thg 10, 15:55:03 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533553...
Mở
739,00 ₹
Cao
757,95 ₹
Thấp
720,55 ₹
Vốn hoá thị trường
236,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,99 N
Khối lượng
121,96 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,26 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
83,56
Cao nhất trong 52 tuần
856,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
301,08 ₹
EPS
8,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,24 Tr
Số nhân viên
970
Mở
739,00 ₹
Cao
757,95 ₹
Thấp
720,55 ₹
Vốn hoá thị trường
236,31 T
Khối lượng giao dịch trung bình
211,99 N
Khối lượng
121,96 N
Cổ tức
0,14%
Cổ tức hằng quý
0,26 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
5 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
83,56
Cao nhất trong 52 tuần
856,00 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
301,08 ₹
EPS
8,79 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,24 Tr
Số nhân viên
970
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về TD Power Systems Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên970
Ngày thành lập16 thg 4, 1999
Trụ sở chính-
Lĩnh vựccapital good
Trang webtdps.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,52 T
4,43 T
5,89 T
6,40 T
Giá vốn hàng bán
3,03 T
2,87 T
4,22 T
4,18 T
Chi phí doanh thu
3,03 T
2,87 T
4,22 T
4,18 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
409,88 Tr
432,42 Tr
482,83 Tr
545,22 Tr
Chi phí hoạt động
716,28 Tr
807,03 Tr
766,21 Tr
1,08 T
Tổng chi phí hoạt động
3,75 T
3,68 T
4,98 T
5,26 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
774,11 Tr
745,70 Tr
909,00 Tr
1,14 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
50,94 Tr
41,51 Tr
-113,97 Tr
26,17 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
818,22 Tr
782,02 Tr
987,02 Tr
1,17 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
818,22 Tr
782,02 Tr
987,02 Tr
1,17 T
Chi phí thuế thu nhập
216,29 Tr
218,85 Tr
265,11 Tr
306,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,43%
27,99%
26,86%
26,18%
Chi phí hoạt động khác
254,35 Tr
316,17 Tr
213,84 Tr
458,90 Tr
Thu nhập ròng
601,93 Tr
563,17 Tr
721,91 Tr
862,93 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,30%
12,72%
12,25%
13,48%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
2,31
2,76
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
80,76 Tr
-
Chi phí lãi suất
-6,82 Tr
-5,19 Tr
-2,78 Tr
-1,92 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,82 Tr
-5,19 Tr
77,97 Tr
-1,92 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,05 Tr
58,43 Tr
69,54 Tr
71,64 Tr
EBITDA
825,09 Tr
793,53 Tr
965,28 Tr
1,20 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google