Finance

Danh sách
Tại sao 533552 tăng 2,12%?
Tìm hiểu sâu hơn
533552:BOM
Rupa & Company Ltd
135,00 ₹
+2,12%
(+2,80) 1 ngày
14 thg 10, 15:24:32 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533552...
Mở
131,85 ₹
Cao
135,00 ₹
Thấp
129,50 ₹
Vốn hoá thị trường
10,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 N
Khối lượng
17,28 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
205,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
109,50 ₹
EPS
9,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,52 Tr
Số nhân viên
842
Mở
131,85 ₹
Cao
135,00 ₹
Thấp
129,50 ₹
Vốn hoá thị trường
10,71 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,03 N
Khối lượng
17,28 N
Cổ tức
2,22%
Cổ tức hằng quý
0,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
11 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
14,27
Cao nhất trong 52 tuần
205,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
109,50 ₹
EPS
9,46 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
79,52 Tr
Số nhân viên
842
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Rupa & Company Limited is an Indian clothing company which makes knitted garments. The Company is primarily engaged in the manufacture of hosiery products in knitted undergarments casual wears and thermal wears. It produces innerwear, casual wear, thermal wear and sleepwear for men, women, and kids. While Frontline is its flagship brand, the Rupa family also consists of brands like Softline, Euro, Bumchums, Torrido, Thermocot, Macroman, Footline, and Jon. Rupa was founded and established by brothers PR Agarwala, GP Agarwala and KB Agarwala in 1968 when the erstwhile hosiery market was at a nascent stage and mainly addressed by unorganized players. Wikipedia
Giới thiệu về Rupa & Company Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên842
Ngày thành lập1968
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrupa.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,25 T
3,14 T
4,41 T
2,02 T
Giá vốn hàng bán
2,32 T
2,31 T
204,47 Tr
1,27 T
Chi phí doanh thu
2,32 T
2,31 T
204,47 Tr
1,27 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
166,35 Tr
168,91 Tr
886,88 Tr
167,24 Tr
Chi phí hoạt động
691,74 Tr
604,58 Tr
3,70 T
637,43 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,02 T
2,92 T
3,90 T
1,90 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
230,72 Tr
219,75 Tr
514,33 Tr
119,84 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
12,15 Tr
57,12 Tr
-158,52 Tr
53,88 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
196,42 Tr
217,39 Tr
488,22 Tr
122,34 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
196,42 Tr
228,40 Tr
517,45 Tr
122,34 Tr
Chi phí thuế thu nhập
51,45 Tr
54,82 Tr
126,13 Tr
39,70 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,19%
25,22%
25,84%
32,45%
Chi phí hoạt động khác
488,13 Tr
397,89 Tr
2,76 T
432,54 Tr
Thu nhập ròng
144,98 Tr
162,57 Tr
362,09 Tr
82,63 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,47%
5,18%
8,20%
4,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
197,66 Tr
-
Chi phí lãi suất
-46,44 Tr
-48,46 Tr
-55,78 Tr
-51,39 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,44 Tr
-48,46 Tr
141,88 Tr
-51,39 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
37,26 Tr
37,78 Tr
38,07 Tr
37,65 Tr
EBITDA
267,79 Tr
250,01 Tr
545,89 Tr
157,34 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google