Finance

Danh sách
5332:TYO
TOTO
6.097,00 ¥
+0,81%
(+49,00) 1 ngày
2 thg 10, 15:30:00 GMT+9  ·   JPY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 5332...
Mở
6.040 ¥
Cao
6.168 ¥
Thấp
6.020 ¥
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
979,11 N
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
9.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.766 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,30 Tr
Số nhân viên
30 N
Mở
6.040 ¥
Cao
6.168 ¥
Thấp
6.020 ¥
Vốn hoá thị trường
1,01 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
979,11 N
Khối lượng
1,74 Tr
Cổ tức
1,80%
Cổ tức hằng quý
28 ¥
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
29 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
24,55
Cao nhất trong 52 tuần
9.500 ¥
Thấp nhất trong 52 tuần
3.766 ¥
EPS
248 ¥
Số cổ phiếu đang lưu hành
169,30 Tr
Số nhân viên
30 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Toto Ltd., formerly known as Tōyō Tōki, and Tōtō Kiki, is a Japanese multinational plumbing fixtures and semiconductor manufacturer which is famous for manufacturing the Washlet. Toto was founded in 1917. The company is based in Kitakyushu, Japan, and owns production facilities in nine countries. Toto acquired the German toilet manufacturer Pagette in 2009 and has been supplying the European market through this company since it first appeared at the 2009 International Sanitary and Heating Fair. The company has had its European headquarters in Düsseldorf since 2012. The pre-wall specialist Tece from Emsdetten manufactures the modules for the toilets. Wikipedia
Giới thiệu về TOTO
Giám đốc điều hànhKiyota Noriaki
Số nhân viên30,3 N
Ngày thành lập15 thg 5, 1917
Trụ sở chínhKitakyūshū, Fukuoka, Nhật Bản
Lĩnh vực-
Trang webjp.toto.com
Báo cáo gần đây nhất
31 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q1 2027
EPS/Ước tính (JPY)
- / -
Doanh thu/Ước tính (JPY)
168,61 T / 176,52 T
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q1 năm tài chính 2027
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
183,62 T
197,73 T
190,34 T
168,61 T
Giá vốn hàng bán
118,62 T
126,13 T
122,98 T
109,11 T
Chi phí doanh thu
118,62 T
126,13 T
122,98 T
109,11 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
26,30 T
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
52,43 T
51,96 T
20,80 T
51,43 T
Chi phí hoạt động
52,43 T
51,96 T
54,02 T
51,43 T
Tổng chi phí hoạt động
171,05 T
178,09 T
177,00 T
160,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
12,57 T
19,64 T
13,34 T
8,08 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
85,00 Tr
68,00 Tr
148,00 Tr
-204,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,65 T
28,19 T
16,09 T
10,43 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
14,72 T
23,85 T
14,88 T
9,90 T
Chi phí thuế thu nhập
5,37 T
8,20 T
4,51 T
3,34 T
Thuế suất hiệu dụng
95,08%
29,10%
28,04%
32,04%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,48 T
19,75 T
11,72 T
6,90 T
Biên lợi nhuận ròng
1,35%
9,99%
6,16%
4,10%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
477,00 Tr
886,00 Tr
345,00 Tr
960,00 Tr
Chi phí lãi suất
-168,00 Tr
-177,00 Tr
-250,00 Tr
-247,00 Tr
Chi phí lãi suất ròng
309,00 Tr
709,00 Tr
95,00 Tr
713,00 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
6,94 T
-
EBITDA
21,05 T
28,39 T
21,93 T
16,66 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google