Finance

Danh sách
Tại sao 533296 giảm 4,24%?
Tìm hiểu sâu hơn
533296:BOM
Future Market Networks Ltd
8,14 ₹
-4,24%
(-0,36) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533296...
Mở
8,00 ₹
Cao
8,59 ₹
Thấp
8,00 ₹
Vốn hoá thị trường
544,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,46 N
Khối lượng
6,96 N
Chỉ số P/E
6,59
Cao nhất trong 52 tuần
13,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,59 ₹
EPS
1,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,29 Tr
Số nhân viên
44
Mở
8,00 ₹
Cao
8,59 ₹
Thấp
8,00 ₹
Vốn hoá thị trường
544,12 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,46 N
Khối lượng
6,96 N
Chỉ số P/E
6,59
Cao nhất trong 52 tuần
13,23 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
6,59 ₹
EPS
1,24 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
56,29 Tr
Số nhân viên
44
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Future Market Networks Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên44
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webfmn.co.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
245,97 Tr
243,95 Tr
258,24 Tr
250,93 Tr
Giá vốn hàng bán
58,20 Tr
49,85 Tr
100,93 Tr
54,18 Tr
Chi phí doanh thu
58,20 Tr
49,85 Tr
100,93 Tr
54,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,01 Tr
22,85 Tr
41,06 Tr
20,74 Tr
Chi phí hoạt động
176,19 Tr
157,50 Tr
98,46 Tr
170,14 Tr
Tổng chi phí hoạt động
234,39 Tr
207,36 Tr
199,39 Tr
224,31 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,58 Tr
36,59 Tr
58,85 Tr
26,62 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
55,77 Tr
26,06 Tr
-57,30 Tr
26,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
20,89 Tr
18,92 Tr
15,39 Tr
14,46 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
20,89 Tr
18,92 Tr
14,18 Tr
14,46 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-3,17 Tr
845,00 N
-4,14 Tr
-3,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-15,16%
4,47%
-26,90%
-24,68%
Chi phí hoạt động khác
71,71 Tr
53,15 Tr
-24,08 Tr
69,16 Tr
Thu nhập ròng
26,88 Tr
19,45 Tr
17,38 Tr
19,46 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,93%
7,97%
6,73%
7,76%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
53,62 Tr
-
Chi phí lãi suất
-46,46 Tr
-43,73 Tr
-40,99 Tr
-38,86 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-46,46 Tr
-43,73 Tr
12,64 Tr
-38,86 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
81,47 Tr
81,50 Tr
81,49 Tr
80,23 Tr
EBITDA
93,04 Tr
47,81 Tr
66,83 Tr
108,09 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google