Finance

Danh sách
533293:BOM
Kirloskar Oil Engines Ltd
2.150,35 ₹
-1,73%
(-37,95) 1 ngày
14 thg 10, 15:57:33 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533293...
Mở
2.236,45 ₹
Cao
2.236,45 ₹
Thấp
2.135,00 ₹
Vốn hoá thị trường
312,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,62 N
Khối lượng
14,48 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
57,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.720,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
866,10 ₹
EPS
37,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
2.236,45 ₹
Cao
2.236,45 ₹
Thấp
2.135,00 ₹
Vốn hoá thị trường
312,27 T
Khối lượng giao dịch trung bình
49,62 N
Khối lượng
14,48 N
Cổ tức
0,33%
Cổ tức hằng quý
1,75 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
31 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
57,32
Cao nhất trong 52 tuần
2.720,35 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
866,10 ₹
EPS
37,52 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
144,61 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Kirloskar Oil Engines Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,38 N
Ngày thành lập1946
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
19,48 T
18,73 T
21,30 T
20,00 T
Giá vốn hàng bán
11,08 T
10,62 T
13,19 T
11,79 T
Chi phí doanh thu
11,08 T
10,62 T
13,19 T
11,79 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,51 T
1,62 T
2,08 T
1,91 T
Chi phí hoạt động
5,01 T
5,22 T
4,71 T
5,69 T
Tổng chi phí hoạt động
16,09 T
15,84 T
17,90 T
17,48 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
3,40 T
2,88 T
3,40 T
2,52 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
125,50 Tr
99,70 Tr
-670,00 Tr
152,10 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
2,16 T
1,48 T
2,10 T
1,51 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,16 T
1,71 T
2,17 T
1,51 T
Chi phí thuế thu nhập
571,10 Tr
385,40 Tr
547,70 Tr
400,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
26,40%
26,10%
26,08%
26,48%
Chi phí hoạt động khác
3,08 T
3,17 T
2,14 T
3,29 T
Thu nhập ròng
1,62 T
1,11 T
1,59 T
1,14 T
Biên lợi nhuận ròng
8,34%
5,95%
7,45%
5,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
257,40 Tr
-
Chi phí lãi suất
-1,36 T
-1,28 T
-820,70 Tr
-1,16 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,36 T
-1,28 T
-563,30 Tr
-1,16 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
420,20 Tr
432,10 Tr
491,50 Tr
485,10 Tr
EBITDA
3,81 T
3,16 T
3,74 T
2,85 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google