Finance

Danh sách
533285:BOM
RDB Infrastructure and Power Ltd
16,75 ₹
-1,87%
(-0,32) 1 ngày
15 thg 10, 15:59:42 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533285...
Mở
17,30 ₹
Cao
17,70 ₹
Thấp
16,25 ₹
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,42 N
Khối lượng
788,44 N
Chỉ số P/E
24,40
Cao nhất trong 52 tuần
91,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 ₹
EPS
0,69 ₹
Số nhân viên
12
Mở
17,30 ₹
Cao
17,70 ₹
Thấp
16,25 ₹
Vốn hoá thị trường
3,75 T
Khối lượng giao dịch trung bình
136,42 N
Khối lượng
788,44 N
Chỉ số P/E
24,40
Cao nhất trong 52 tuần
91,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
13,20 ₹
EPS
0,69 ₹
Số nhân viên
12
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về RDB Infrastructure and Power Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên12
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webrdbindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
184,98 Tr
197,34 Tr
219,07 Tr
284,13 Tr
Giá vốn hàng bán
166,84 Tr
188,14 Tr
210,07 Tr
244,31 Tr
Chi phí doanh thu
166,84 Tr
188,14 Tr
210,07 Tr
244,31 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,48 Tr
3,29 Tr
5,22 Tr
6,77 Tr
Chi phí hoạt động
10,71 Tr
13,21 Tr
2,23 Tr
18,98 Tr
Tổng chi phí hoạt động
177,55 Tr
201,36 Tr
212,30 Tr
263,30 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
7,43 Tr
-4,02 Tr
6,76 Tr
20,83 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
41,27 Tr
36,67 Tr
-87,76 Tr
46,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,74 Tr
31,78 Tr
59,02 Tr
49,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
40,74 Tr
31,78 Tr
59,02 Tr
49,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
10,26 Tr
8,16 Tr
15,74 Tr
5,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
25,18%
25,67%
26,66%
10,32%
Chi phí hoạt động khác
7,17 Tr
9,80 Tr
-3,01 Tr
12,12 Tr
Thu nhập ròng
30,47 Tr
23,98 Tr
42,94 Tr
44,33 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,47%
12,15%
19,60%
15,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
140,86 Tr
-
Chi phí lãi suất
-7,97 Tr
-925,00 N
-881,00 N
-17,66 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-7,97 Tr
-925,00 N
139,98 Tr
-17,66 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
59,00 N
127,00 N
22,00 N
95,00 N
EBITDA
7,49 Tr
-3,96 Tr
6,83 Tr
20,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google