Finance

Danh sách
533282:BOM
Gravita India Ltd
1.479,25 ₹
-0,97%
(-14,45) 1 ngày
15 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho 533282...
Mở
1.495,95 ₹
Cao
1.495,95 ₹
Thấp
1.478,00 ₹
Vốn hoá thị trường
107,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,27 N
Khối lượng
4,81 N
Chỉ số P/E
27,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.914,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.267,00 ₹
EPS
53,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
1.495,95 ₹
Cao
1.495,95 ₹
Thấp
1.478,00 ₹
Vốn hoá thị trường
107,68 T
Khối lượng giao dịch trung bình
20,27 N
Khối lượng
4,81 N
Chỉ số P/E
27,50
Cao nhất trong 52 tuần
1.914,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
1.267,00 ₹
EPS
53,80 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
68,75 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Gravita India Ltd
Giám đốc điều hànhYogesh Malhotra
Số nhân viên3,5 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
10,36 T
10,17 T
11,73 T
14,75 T
Giá vốn hàng bán
8,41 T
7,97 T
9,58 T
12,21 T
Chi phí doanh thu
8,41 T
7,97 T
9,58 T
12,21 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
396,30 Tr
459,20 Tr
643,30 Tr
610,40 Tr
Chi phí hoạt động
756,50 Tr
981,40 Tr
1,65 T
1,11 T
Tổng chi phí hoạt động
9,16 T
8,95 T
11,23 T
13,32 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
1,19 T
1,22 T
501,80 Tr
1,43 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
9,80 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,15 T
1,06 T
1,31 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
1,11 T
1,15 T
810,20 Tr
1,31 T
Chi phí thuế thu nhập
153,10 Tr
176,00 Tr
141,40 Tr
249,10 Tr
Thuế suất hiệu dụng
13,76%
15,29%
13,35%
18,97%
Chi phí hoạt động khác
267,90 Tr
423,80 Tr
894,50 Tr
355,40 Tr
Thu nhập ròng
959,90 Tr
976,70 Tr
918,80 Tr
1,06 T
Biên lợi nhuận ròng
9,27%
9,60%
7,83%
7,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
13,18
13,41
12,62
14,60
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
304,10 Tr
-
Chi phí lãi suất
-78,20 Tr
-65,40 Tr
-29,80 Tr
-114,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-78,20 Tr
-65,40 Tr
274,30 Tr
-114,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
92,30 Tr
98,40 Tr
110,50 Tr
144,90 Tr
EBITDA
1,28 T
1,29 T
597,32 Tr
1,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google